Top 10 con phố đẹp nhất thế giới


TimeOut – Tạp chí của Anh vừa khảo sát 27.000 người ở khắp nơi trên thế giới và các chuyên gia tại địa phương, đưa ra top các con phố đẹp nhất thế giới. Haji Lane của Singapore đại diện châu Á nằm trong top này.

Top 10 con phố đẹp nhất thế giới

Với tình hình dịch Covid-19 như hiện nay, các biên tập viên của TimeOut đã cân nhắc và đánh giá dựa trên các tiêu chí như văn hóa, ẩm thực, hoạt động vui chơi cộng đồng tại các khu phố. Bên cạnh kết quả khảo sát, một số người trong nhóm đánh giá đã đến tận nơi để cảm nhận không gian, ẩm thực và cả cách cư xử của người dân địa phương.

Huw Oliver và Sarah Medina – biên tập viên của TimeOut nói: “Họ – người dân ở các con phố đẹp nhất – cho chúng tôi nếm thử đồ ăn, giới thiệu nhiều đặc trưng văn hóa và hỗ trợ tất cả mọi thứ mà chúng tôi cần. Nhưng trên hết, chúng tôi cảm nhận được cách mà cộng đồng và doanh nghiệp ở đó cùng giúp đỡ nhau vượt qua thời điểm đại dịch khó khăn. Những con phố đó thực sự đại diện cho linh hồn của thành phố”.

1. Phố Smith, Melbourne, Australia

Đứng đầu danh sách các con phố đẹp nhất thế giới là phố Smith ở Melbourne, Úc. Đây là con phố nổi tiếng với các quán bar dành cho người đồng tính, các cửa hàng, nhà hàng với không gian được trang trí đẹp mắt và là nơi thường xuyên tập trung nhiều buổi biểu diễn âm nhạc.

Trong thời gian Melbourne đóng cửa vì ảnh hưởng của dịch Covid-19, người dân địa phương, đặc biệt là chủ các cở sở kinh doanh tại đây đã đồng lòng cùng chính phủ và hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau vượt qua khó khăn. Điều này là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định bình chọn của TimeOut1-Pho-Smith-Melbourne-Uc-5148-1624425633

Hayden Lambert – Chủ quán bar Above Board, một trong những địa điểm được đề xuất tại phố Smith vui mừng nói với phóng viên của CNN: “Từ năm 2016 đến nay, con phố có khá nhiều sự thay đổi. Tuy nhiên, khu vực này vẫn là một nơi hòa quyện của nhiều nền văn hóa, của những cảm xúc tốt và mỗi ngày đều có thêm những địa điểm đáng kinh ngạc!”. Hayden cũng bày tỏ sự vui mừng về danh hiệu của con phố, đồng thời ca ngợi tinh thần cộng đồng ở đây.

2. Passeig de Sant Joan, Barcelona, Tây Ban Nha

Đứng thứ hai trong danh sách là Passeig de Sant Joan của Barcelona, Tây Ban Nha. Con phố này không quá nổi tiếng ở Barcelona nhưng được xem là một trong những hành lang xanh đầu tiên của thành phố.

Đặc trưng của Passeig de Sant Joan là làn đường dành cho xe đạp, có vỉa hè rộng, nhiều cây xanh và băng ghế dài. Hiện con phố này cũng là nơi tổ chức chợ thực phẩm Mercat de l’Abaceria – một trong những địa điểm nổi tiếng của Tây Ban Nha. Nơi đây thu hút nhiều người dân địa phương đến thư giãn, tập thể dục và cũng được nhiều du khách ghé thăm. 2-Passeig-de-Sant-Joan-Barcelo-8596-2194

TimeOut đề xuất một số địa điểm nổi bật của con phố bao gồm khu vực đầu đường mang cảm giác cổ kính với các quán bar, cửa hàng truyền thống như Baylina, Bar Oller và Verdú. Phía cuối đường là những nhà hàng phong cách như Granja Petitbo và các cửa hàng truyện tranh đẹp mắt. Nếu như thị trưởng Barcelona – Ada Colau – tiếp tục thực hiện kế hoạch phủ xanh thành phố thì Passeig de Sant Joan sẽ trở thành một con phố kiểu mẫu. 

3. South Bank, London, Anh

South Bank – nằm bên dòng sông Thames, Anh là con phố đẹp thứ ba theo danh sách bình chọn. Trên con phố có Nhà hát Quốc gia London và Nhà hát Shakespeare’s Globe nổi tiếng. Đi bộ ở đây du khách có thể phóng tầm nhìn ra Nhà thờ St Paul ở bên kia sông và có thể thưởng thức thức nhiều đồ ăn, nước uống được bán ở cả lề đường và trong các cửa hàng đặc trưng.3-South-Bank-London-Vuong-quoc-2666-5174

Trong bối cảnh của nước Anh năm nay, tiêu chí quan trọng nhất mà TimeOut xem xét là “cool street” (con phố mát mẻ) với các tiêu chí cụ thể như bầu không khí trong lành, mức sử dụng năng lượng hợp lý và sự chú ý bảo tồn các di sản văn hóa. Về cơ bản South Bank đáp ứng được tất cả tiêu chí. Các doanh nghiệp, cửa hàng tại South Bank dù có mở rộng kinh doanh, có thực hiện nhiều hình thức quảng bá thương hiệu thì đều đảm bảo các giá trị truyền thống và giữ nguyên văn hóa của địa phương.

4. San Isidro, Havana, Cuba

Nằm sâu trong những con đường ở phía nam Old Havana, nơi có những cây xanh, những chậu hoa bằng gỗ mang lại cảm giác mát lành, đẩy lùi cái nóng gay gắt của những ngày hè Cuba, khu phố cổ thuộc địa San Isidro lấp lánh với một lớp trang điểm hiện đại. Đó là những từ hoa mỹ mà TimeOut viết riêng cho con phố giữ vị trí thứ tư trong bảng xếp hạng.4-San-Isidro-Havana-Cuba-7441-1624425634

San Isidro nhìn từ trên cao như một bức tranh nghệ thuật với những bức tường đầy màu sắc cùng những khoảnh sân bỏ hoang được phun sơn rực rỡ. Và chính sự độc đáo này đã giúp San Isidro lọt vào bảng xếp hạng của TimeOut. Tại đây có một tiệm bánh lâu đời, thu hút nhiều du khách không chỉ vì bánh ngon mà còn vì thường xuyên có các buổi biểu diễn của các nghệ sĩ mới nổi ở Cuba.

5. Sunset Boulevard, Los Angeles, Mỹ

Sunset Boulevard (Đại lộ hoàng hôn) trải dài từ phố Figueroa ở khu thương trung tâm Los Angeles đến đường cao tốc Pacific Coast ở Thái Bình Dương, khoảng 35km. Vì vậy khi được vinh danh là con phố đẹp nhất, không ít người sẽ tò mò đó là đoạn nào trên đại lộ. TimeOut khẳng định, cả Sunset Boulevard đều đẹp. Đại lộ có những dải quanh co uốn khúc, tạo thành điểm nhấn.5-Dai-lo-Sunset-Los-Angeles-My-5521-1624

Ẩm thực nơi đây đa dạng từ các món ăn đặc trưng trong nhà hàng Thái đến rượu gạo trong các quầy bar theo phong cách Nhật Bản. Địa điểm đặc trưng mà TimeOut gợi ý du khách nên dừng chân khi đến Đại lộ là Time Travel Mart, nơi đây bên ngoài là cửa hàng tiện lợi nhưng bên trong là một tổ chức phi lợi nhuận về văn học do tác giả Dave Eggers thành lập, để dạy kèm miễn phí cho trẻ em từ 6 đến 18 tuổi.

6. Witte de Withstraat, Rotterdam, Hà Lan

Khi hỏi bất kỳ người dân nào ở thành phố Rotterdam về nơi họ muốn đi chơi thì đa phần đều trả lời là phố Witte de Withstraat. Sức hấp dẫn lớn của nơi này có lẽ ở vị trí nằm ngay trung tâm thành phố và hoạt động hầu như cả ngày. Thi thoảng có một số câu lạc bộ âm nhạc đến biểu diễn, khuấy động con phố.6-Witte-de-Withstraat-Rotterda-5916-5555

Điểm nhấn của Witte de Withstraat là các phòng trưng bày, các khu triển lãm nghệ thuật phong cách. TimeOut gợi ý cho những người yêu hội họa khu phức hợp nghệ thuật Worm thường xuyên tổ chức triển lãm và các đêm nhạc rap mang đậm phong cách Hà Lan.

Không khí tại Witte de Withstraat được ví như “một bữa tiệc lớn” vì khu vực đỗ xe ô tô trên phố được trao cho các nhà hàng, quán bar để mở rộng phạm vi kinh doanh, phục vụ giãn cách trong thành phố. Đây cũng là điều TimeOut đặc biệt quan tâm về cách chính phủ và người dân đồng lòng, hỗ trợ nhau chống dịch.

7. Rua Três Rios của São Paulo, Brazil

Rua Três Rios nằm trong khu Bom Retiro – một trong những khu phố có lịch sử lâu đời nhất ở São Paulo. Đây là nơi sinh sống của các gia đình nhập cư từ Ý, Hàn Quốc, Hy Lạp, Bolivia, Đông Âu và nhiều nơi khác. Họ chuyển đến Brazil trong nhiều thế kỷ trước và mỗi khi rời đi đều để lại một nét văn hóa ẩm thực đặc trưng. Vì vậy, ẩm thực tại Rua Treess Rios được TimeOut đánh giá cao về sự đa dạng.7-Rua-Tres-Rios-Sao-Paulo-Braz-7439-6394

Sau nhiều khảo sát, TimeOut gợi ý nhà hàng Hwang To Gil với món Hàn đặc trưng, nhà hàng Acropóles phục vụ các món ăn Hy Lạp huyền thoại và thường du khách phải xếp hàng chờ để được thưởng thức. Một ly cà phê đá hảo hạng cùng một ít bánh ngọt tại Bellapan Bakery cũng là gợi ý tuyệt vời cho du khách khi đến Rua Três Rios.

Ngoài ra, du khách có thể ghé thăm một trong nhiều hội chợ và sự kiện tạp chí độc lập được tổ chức tại trung tâm nghệ thuật Casa do Povo để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương và tìm hiểu thêm về bối cảnh nghệ thuật của Brazil.

8. Haji Lane, Singapore

Haji Lane, Singapore là con phố duy nhất đại diện châu Á, lọt vào top 10 các con phố đẹp nhất thế giới. TimeOut viết Haji Lane là một địa điểm gây nhiều tò mò, chỉ từ những năm 2000 con phố mới tự đổi mới để trở nên náo nhiệt và có phong cách hơn. Song những gì là đặc trưng văn hóa, Haji Lane vẫn bảo tồn rất kỹ. 8-Haji-Lane-Singapore-3002-1624425634.jp

Trong những năm 1960 – 1970, khu vực Haji Lane là nơi cư trú của các gia đình nghèo di cư từ Malaysia, đồng thời cũng là nơi dừng chân của các tín đồ Hồi giáo trong cuộc hành hương đến Mecca hàng năm.

Từ “Haji” là tiếng Mã Lai, chỉ một người đàn ông Hồi giáo đã hoàn thành cuộc hành hương đến Mecca. Qua nhiều thập kỷ, song sự pha trộn của văn hóa bản địa và người nhập cư vẫn là nét rất riêng của nơi đây. Trước khi dịch Covid-19 bùng phát ở Singapore, Haji Lane là điểm đến quen thuộc của du khách nước ngoài.

9. Rua Rodrigues de Faria, Lisbon, Bồ Đào Nha

Đặc trưng của Rua Rodrigues de Faria là trung tâm sáng tạo LX Factory. Tại đây, du khách có thể tìm thấy nhiều nhà hàng để thưởng thức món ăn truyền thống của Bồ Đào Nha và các quán bar với các loại cocktail tuyệt vời. Nhà hàng Borogodó ngay cổng vào LX Factory được TimeOut đề xuất là nhà hàng nên ghé vì sự kết hợp phong cách ẩm thực giữa Brazil và Bồ Đào Nha.9-Rua-Rodrigues-de-Faria-Lisbo-8764-3558

Ngoài ra Rua Rodrigues de Faria còn nổi tiếng với tranh 3D hình con ong khổng lồ được làm bằng rác của nghệ sĩ Bordalo II và Bảo tàng nghệ thuật hiện đại Ephemeral, nơi trưng bày các tác phẩm của những tên tuổi lớn ở quốc tế như Banksy và Vhils.

Đặc biệt, hiệu sách Ler Devagar với hàng chục nghìn cuốn sách và không gian quán cafe có chiếc xe đạp lơ lững giữa không trung. Đây là điểm dừng chân luôn có trong kế hoạch du lịch theo đoàn khi đến Lisbon.

10. Calle Thames, Buenos Aires, Argentina

Giữ vị trí thứ 10 trong bảng xếp hạng là con phố Calle Thames nhộn nhịp nối thành phố Palermo, Italya với vùng Mercat Villa Crespo, Argentina. Calle Thames được biết đến nhiều là địa điểm hàng đầu với các tín đồ ẩm thực. Trên phố có nhiều nhà hàng, quán ăn theo nhiều phong cách ẩm thực trên thế giới với các loại rượu ngon và xì gà hảo hạng. 10-Calle-Thames-Buenos-Aires-A-9154-6114

TimeOut đề xuất Mercat Villa Crespo, một khu ẩm thực hoàn toàn mới, nổi bật với tiệm bánh và quầy rượu của người Do Thái. Tres Monos được xếp hạng là một trong những quán bar tốt nhất trên thế giới với món cocktail đặc trưng thu hút nhiều khách du lịch.

Trong lần bình chọn này, các biên tập viên của TimeOut đã đến trực tiếp các địa phương, tham quan từng con phố và lắng nghe cảm nhận của người dân đang sinh sống. Bởi TimeOut tin rằng mỗi con phố đặc trưng là mô hình thu nhỏ của một thành phố. Họ muốn đến và đi thật sâu vào đời sống của từng con phố thay vì chỉ đánh giá qua các số liệu và hình ảnh. Danh sách của TimeOut còn thêm 20 con phố trên khắp thế giới, trong đó có Start Street của Hồng Kông.

Nguồn: Doanhnhansaigon

Kinh tế thế giới tăng trưởng 5,9%, chứng khoán sẽ vượt trội so với tài sản khác


Tăng trưởng toàn cầu sẽ tăng tốc trong những tháng tới, khi các quốc gia dần mở cửa trở lại nền kinh tế, tạo động lực cho phục hồi tăng trưởng doanh thu và nhu cầu tuyển dụng, theo Credit Suisse.

Kinh tế thế giới tăng trưởng 5,9%, chứng khoán sẽ vượt trội so với tài sản khác

Dự đoán triển vọng đầu tư cho nửa sau của năm 2021, Ngân hàng Thụy Sĩ Credit Suisse cho rằng, nền kinh tế thế giới sẽ đạt mức tăng trưởng 5,9% trong năm nay, và 4% vào năm sau. Mức tăng trưởng này sẽ được dẫn dắt bởi các chiến dịch tiêm vaccine, các gói kích thích tài chính và sự phục hồi ngày một tăng của ngành dịch vụ.

Báo cáo của ngân hàng này cũng cho biết, nước Mỹ sẽ tăng trưởng với tốc độ khoảng 6,9% trong năm nay, trong khi con số đối với Khu vực Đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) là 4,2%, và châu Á (trừ Nhật Bản) là 7,5%. Theo Giám đốc đầu tư khu vực Nam Á tại Credit Suisse, Ray Farris, tăng trưởng kinh tế có thể sẽ dẫn đến sự phục hồi mạnh mẽ của lợi nhuận toàn cầu – động lực thúc đẩy thị trường chứng khoán.

“Chúng tôi tin rằng, chứng khoán sẽ trở thành loại tài sản sở hữu sức tăng trưởng tốt hơn trong 6 tháng đến 1 năm tới. Miễn là lợi nhuận tiếp tục đi lên, lịch sử cho thấy chứng khoán sẽ tiếp tục đi lên”, ông Farris bình luận, đồng thời lưu ý rằng, “thỉnh thoảng sẽ có những điều chỉnh, nhưng những điều chỉnh đó thực sự sẽ là cơ hội”.

Đối với thị trường chứng khoán, Credit Suisse đánh giá cao cổ phiếu của các ngành mang tính chu kỳ, như tài chính và nguyên vật liệu. Cổ phiếu chu kỳ là cổ phiếu của các công ty có hoạt động kinh doanh cơ bản, có xu hướng tăng – giảm tương ứng theo chu kỳ mở rộng và suy thoái của nền kinh tế.

Trong đó, các thị trường có tính chu kỳ ở châu Âu là Vương quốc Anh, Đức, và Tây Ban Nha. Theo ông Farris, thị trường chứng khoán châu Âu sẽ tạo ra tăng trưởng lợi nhuận tương tự như Mỹ vào năm 2021, dù đang hoạt động ở “mức định giá thực sự thấp nhất trong nhiều thập kỷ”.

Còn tại châu Á, Credit Suisse quan tâm đến thị trường chứng khoán Hàn Quốc và Thái Lan, do đây là 2 thị trường có thể hưởng lợi từ sự thiếu hụt chip trên toàn cầu và xu hướng tăng phát (tăng cung tiền hoặc giảm thuế).

Bên cạnh đó, thị trường chứng khoán Thái Lan nhiều khả năng cũng sẽ hưởng lợi từ đà tăng của giá dầu. Riêng với thị trường Trung Quốc, ngân hàng Thuỵ Sĩ này giữ quan điểm trung lập, khi đà tăng trưởng kinh tế tại đây đã chững lại sau đại dịch, và rủi ro về các quy định pháp lý đang tạo áp lực tâm lý lên giới đầu tư.

Về chính sách tiền tệ, vị Giám đốc đầu tư khu vực Nam Á của Credit Suisse cho rằng, thị trường tài sản và giá tài sản vẫn sẽ hưởng lợi từ chính sách tiền tệ của Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, và nhiều quốc gia khác.

“Các ngân hàng trung ương, và cả các ngân hàng trung chủ chốt, nhiều khả năng sẽ tiếp tục mở rộng bảng cân đối kế toán, bơm thêm thanh khoản vào hệ thống cho đến cuối năm nay”, ông Farris nói.

Dù áp lực lạm phát và rủi ro lạm phát đã tăng trong những tháng gần đây, song Credit Suisse kỳ vọng, lạm phát sẽ chỉ tạm thời vượt qua mục tiêu mà ngân hàng trung ương thuộc các nền kinh tế lớn đã đề ra khi ngành dịch vụ mở cửa trở lại. Đồng thời, áp lực tăng giá liên tục sẽ khiến Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED) phải thu hẹp chương trình mua tài sản sớm hơn dự kiến.

Lập luận cho việc tạm thời vượt mục tiêu của ngân hàng trung ương tương tự với những gì được đề cập trong cuộc họp lãi suất của Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC) vào tháng 6.

Áp lực tăng giá liên tục sẽ khiến Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED) phải thu hẹp chương trình mua tài sản sớm hơn dự kiến.

Áp lực tăng giá liên tục sẽ khiến Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED) phải thu hẹp chương trình mua tài sản sớm hơn dự kiến

Cụ thể, FOMC sẽ phấn đấu đạt toàn dụng lao động và thúc đẩy tỷ lệ lạm phát dài hạn hơn ở mức 2%. Vì tỷ lệ lạm phát luôn thấp hơn mục tiêu dài hạn này, nên mục tiêu của FOMC là làm cho tỷ lệ lạm phát ở mức vừa phải vượt quá 2% trong một khoảng thời gian, để tỷ lệ lạm phát sẽ đạt mức trung bình 2% trong một khoảng thời gian và kỳ vọng lạm phát dài hạn giữ ở mức 2%.

Theo ông Farris, FED sẽ không công bố bất cứ quyết định nào cho đến cuối quý III/2021 và sau đó, đồng thời việc rút lại chính sách tiền tệ nới lỏng sẽ không xảy ra cho đến năm 2022. Ngoài ra, vị chuyên gia dự báo FED sẽ giữ lãi suất ổn định cho đến năm 2023. “Cho nên, đây là bối cảnh chính sách tiền tệ rất có lợi cho các tài sản rủi ro”, ông nói.

Đề cập đến những điều bản thân đã nói vào giữa tháng 5, Farris cho rằng, tăng trưởng toàn cầu đang đạt đến đỉnh, dữ liệu trở nên biến động hơn và thị trường chứng khoán toàn cầu có thể trải qua các đợt điều chỉnh sâu hơn, nhưng làn sóng điều chỉnh này có thể mang lại cơ hội lớn cho nhà đầu tư.

“Vấn đề là không mua đuổi thị trường chứng khoán đã tăng mạnh trong vài tháng qua, và duy trì tỷ trọng cổ phiếu trong danh mục một cách thận trọng, hy vọng rằng sẽ có đủ nguồn lực để tận dụng làn sóng này”, vị Giám đốc khuyên.

Khởi Vũ / Doanhnhansaigon

Chứng khoán tăng trưởng cao gấp nhiều lần nền kinh tế thực có thực sự đáng ngại?


Hiện tượng thị trường chứng khoán bùng nổ, tăng trưởng cao hơn gấp nhiều lần, thậm chí đi ngược tăng trưởng kinh tế đang xảy ra ở nhiều nền kinh tế trên toàn thế giới. Có những ý kiến tỏ ra e ngại, nhưng cũng có chuyên gia cho rằng đó chưa hẳn đã là điều tiêu cực đối với nền kinh tế.

Chứng khoán tăng trưởng cao gấp nhiều lần nền kinh tế thực có thực sự đáng ngại?
Xem bảng giá tại công ty chứng khoán

Quý I/2021, kinh tế Việt Nam tăng trưởng 4,48% (theo Tổng cục Thống kê), trong khi Vn Index tăng tới 60,3% so với cùng kỳ (theo Tradingeconomics), cao gấp nhiều lần tăng trưởng kinh tế.

Chứng khoán tăng trưởng cao gấp nhiều lần nền kinh tế thực có thực sự đáng ngại? - Ảnh 1.
Dữ liệu tăng trưởng kinh tế: OECD – Dữ liệu TTCK: Tradingeconomics

Trong 5 tháng đầu năm 2021, trên cả nước xuất hiện 480.490 tài khoản chứng khoán mới, tăng 20% so với cùng kỳ năm 2020. Trong nước có tất cả hơn 3,25 triệu tài khoản chứng khoán.

Đột biến này, cùng với sự tăng giá của các loại tài sản khác, không tránh khỏi sẽ làm nảy sinh ra nhiều lo ngại về nguy cơ “bong bóng”. Song, không chỉ ở Việt Nam, mà nhiều quốc gia trên thế giới đã chứng kiến thị trường chứng khoán tăng trưởng cao gấp nhiều lần, thậm chí ngược chiều nền kinh tế thực.

Kinh tế Trung Quốc quý I/2021 tăng trưởng tới 18,3% so với quý I/2020 và đồng thời, thị trường chứng khoán của họ cũng chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ. Có thời điểm, thị trường chứng khoán Trung quốc lên cao nhất 13 năm với vốn hóa đạt 11 nghìn tỷ USD và chỉ số CSI 300 tăng lên trên 5.700 điểm. Kết thúc quý I/2021 chỉ số CSI300 tăng 65,1% so với quý I/2020, gấp 3,5 lần tăng trưởng của nền kinh tế. Chỉ số Sanghai cũng tăng trưởng 32,7% so với cùng kỳ năm 2020.

Kinh tế Mỹ quý I, dù chỉ tăng trưởng 0,4% so với cùng kỳ năm 2020, nhưng thị trường chứng khoán Mỹ vẫn tăng trưởng mạnh mẽ, nhờ một loạt các chính sách bơm tiền ra nền kinh tế. Chỉ số DJ của Mỹ tăng trưởng 39,14% so với cùng kỳ, chỉ số SP500 tăng trưởng 57,42% so với cùng kỳ.

Cũng trong quý I/2021, tuy rằng kinh tế Nhật Bản giảm 1,8% so với cùng kỳ, song thị trường chứng khoán liên tục thiết lập những kỷ lục mới, chỉ số Nikkei 225 Nhật Bản lập đỉnh 30 năm vượt mốc 29.000 điểm lần đầu tiên kể từ năm 1990. Tăng trưởng quý I/2020 so với quý I/2020 là 60,15%. P/E dự phòng của Topix cho thị trường Nhật Bản hiện là 18 trong khi mức trung bình 5 năm là 14.

Nền kinh tế Anh tăng trưởng -6,1% trong quý I năm nay, sau khi trải qua 2 lần lock-down vì Covid-19. Tuy không tăng trưởng bùng nổ như thị trường chứng khoán châu Á hay Mỹ, nhưng thị trường chứng khoán Anh cũng đã dần hồi phục trở về trước thời điểm đại dịch Covid-19 xảy ra, Chỉ số GB100 của Anh đã tăng trưởng 37,7% so với thời điểm cuối quý I/2020.

Không chỉ riêng với Việt Nam, mà đang là tình hình chung trên thế giới, vậy chứng khoán tăng trưởng cao gấp nhiều lần nền kinh tế thực có thực sự đáng ngại?

Ông Joseph V. Amato, Chủ tịch kiêm Giám đốc đầu tư của Neuberger Berman đánh giá, thị trường chứng khoán không hẳn lúc nào cũng phải tăng trưởng sát với nền kinh tế. Thị trường chứng khoán là nơi mà kỳ vọng dựa trên những dấu hiệu và các chính sách chính là chìa khóa tăng trưởng. Song, để phát triển bền vững, thì thị trường chứng khoán và nền kinh tế nên có sự kết nối với nhau.

Với những kỳ vọng về hiệu quả triển khai vaccine Covid-19 trong thời gian tới, các nhà đầu tư trên toàn thế giới hoàn toàn có cơ sở hợp lý để kỳ vọng rằng, nền kinh tế và nhiều ngành thiệt hại bởi Covid-19 sẽ tăng trưởng cao trở lại. Do đó, cũng là dễ hiểu khi giá cổ phiếu của nhiều doanh nghiệp có thể sẽ biến động trước kỳ vọng của nhà đầu tư.

Masashi Samizo, nhà phân tích thị trường cấp cao của SMBC Trust Bank Ltd. ở Tokyo đánh giá về tác động của chiến dịch tiêm chủng tại Nhật đến thị trường chứng khoán khi trao đổi với Japan Times: “Nhìn sang châu Âu, kỳ vọng vào chứng khoán đang tăng cao, khi tỷ lệ tiêm chủng đạt khoảng 20% ​​đến 30%. Thị trường Nhật Bản tuy tăng chậm hơn, nhưng xu hướng này rõ ràng đang tăng tốc”.

Naoki Fujiwara, Giám đốc quỹ đầu tư Shinkin Asset Management ở Tokyo kỳ vọng: “Nếu việc tiêm chủng tại Nhật mở rộng trong tháng tới hoặc lâu hơn, chứng khoán Nhật Bản có thể phục hồi mạnh mẽ trở lại”.

Ông Jeff Buchbinder, chiến lược gia cổ phiếu tại LPL Financial, nói với USA Today: “Sự phục hồi kinh tế mạnh mẽ đang ở ngay phía trước khi việc mở cửa trở lại nền kinh tế tiếp tục, củng cố triển vọng thu nhập tốt”.

Tuy nhiên, trong nửa cuối năm, khi áp lực lạm phát gia tăng, lãi suất có khả năng tăng hơn nữa và sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán có thể sẽ chậm lại và đi kèm với nhiều biến động hơn, ông Buchbinder nói thêm.

Ngoài ra, khi nền kinh tế đang được cải thiện, với các gói hỗ trợ lớn và tỷ lệ tiêm chủng Covid-19 tăng, nếu có sự sụt giảm nào xảy trên thị trường, đó cũng sẽ là cơ hội cho các nhà đầu tư mua vào cổ phiếu với giá rẻ hơn, Buchbinder nói. Nên nhìn chung, cho dù có những biến động nhưng xu hướng tăng thì sẽ không thay đổi.

Quan trọng là, khi dịch bệnh qua đi, thế giới sẽ cần khôi phục nền kinh tế. Khi đó, thị trường chứng khoán chính là một kênh huy động vốn nhàn rỗi hiệu quả, an toàn để phát triển bền vững cho nền kinh tế.

Theo Buchbinder, các nhà đầu tư đang chuyển hướng dòng vốn từ các cổ phiếu tăng trưởng cao trong đại dịch (như các công ty công nghệ, vốn phát triển mạnh trong thời kỳ giãn cách xã hội), sang các công ty có cơ hội hưởng lợi lớn khi nền kinh tế hồi sinh. Do đó, tạo ra một thị trường chứng khoán phát tiển toàn diện, an toàn sẽ góp phần không nhỏ, giúp phát triển kinh tế sau đại dịch.

Thái Quỳnh /Theo Nhịp sống kinh tế

Thư từ nước Mỹ: Mỹ đang trong một cuộc chiến khốc liệt… mà không ai nhận ra


Hy vọng duy nhất là Mỹ và các chính phủ nước ngoài nhận ra những rủi ro tiềm ẩn khi họ không thẳng tay trấn áp những kẻ đang đặt thế giới vào tình thế nguy hiểm.

Thư từ nước Mỹ: Mỹ đang trong một cuộc chiến khốc liệt… mà không ai nhận ra

Những thế lực hắc ám muốn thấy nước Mỹ bị suy yếu, phải chịu nhục hoặc bị phá huỷ nặng nề đã thực hiện các cuộc tấn công mạng một cách có hệ thống, có chủ ý, với phương thức bạo lực nhắm vào các doanh nghiệp và chính phủ Mỹ.

Kể từ khi Tổng thống Joe Biden đắc cử vào tháng 12 năm 2020, những kẻ này đã thực hiện thành công một loạt các cuộc tấn công mạng vào Công ty Điều hành đường ống dẫn nhiên liệu Colonial Pipeline, Công ty chế biến thực phẩm JBS Foods, Microsoft, Chính phủ Mỹ (SolarWinds), Cơ quan Quản lý Tàu hơi nước Massachusetts và Hệ thống Tàu điện ngầm Thành phố New York. Đó mới chỉ là một vài ví dụ. Bộ Quốc phòng Mỹ phải đối phó với trung bình 40 triệu cuộc tấn công mạng mỗi ngày!

Các cuộc tấn công này không loại trừ cá nhân. Trong những năm gần đây, tôi đã ba lần được thông báo rằng thông tin cá nhân của tôi đã bị xâm nhập bởi các nguồn khác nhau và rất nhiều lần được thông báo rằng các giao dịch trực tuyến đang bị kẻ xấu tấn công.

Hầu hết các cuộc tấn công mạng có mục đích tống tiền, một số khác liên quan đến hoạt động gián điệp và một số nữa chỉ là thoả mãn thú vui của những kẻ xâm nhập.

Vừa trong tháng Năm, những kẻ xấu đã khiến công ty Colonial Pipeline – đơn vị điều hành mạng lưới nhiên liệu kéo dài 5.500 dặm trải dài từ Vịnh Mexico đến New Jersey – phải ngưng hoạt động bằng cách sử dụng mã độc tống tiền (Ransomware) tinh vi.

Hệ thống ống dẫn của Colonial Pipepline là nguồn cung cấp sản phẩm hoá dầu cho khoảng 50% lượng tiêu thụ nhiên liệu khắp khu vực Bờ Đông nước Mỹ. Việc ngưng hoạt động kéo dài hơn một tuần đã gây ra tình trạng thiếu nhiên liệu tồi tệ khiến nước Mỹ tê liệt. Chính phủ đã phản ứng rất chậm chạp cho đến khi họ nhận ra rằng sẽ không có nhiên liệu để tiếp cho những chiếc Limousine của chính phủ: đó là lúc 90% các trạm xăng tại Washington, DC phải đóng cửa vì cạn nhiên liệu.

Colonial Piplepline đã vận hành trở lại sau khi tập đoàn này trả cho những kẻ tin tặc 4,3 triệu đô la bằng Bitcoin. Tin tốt lành là FBI đã lần ra được việc chuyển tiền Bitcoin vào “ví” của những kẻ xấu và tịch thu một nửa số tiền bị đánh cắp.

 Thư từ nước Mỹ: Mỹ đang trong một cuộc chiến khốc liệt… mà không ai nhận ra - Ảnh 1.
Hệ thống ống dẫn của Colonial Pipepline là nguồn cung cấp sản phẩm hoá dầu cho khoảng 50% lượng tiêu thụ nhiên liệu khắp khu vực Bờ Đông nước Mỹ. Ảnh: Jim Lo Scalzo/EPA

Chưa có có báo cáo nào từ phía FBI (hoặc CIA) về việc có phát hiện được danh tính những kẻ xấu này hay không. Thông tin duy nhất được biết là tổ chức tin tặc đứng sau vụ tấn công mạng này có tên gọi “DarkSide”. Nhóm DarkSide có lẽ đang tự hỏi làm thế nào mà một nhóm tin tặc “mũ trắng” của Chính phủ lại có thể “làm bay” 2,3 triệu đô la từ tài khoản ngân hàng của mình. Còn nhóm tin tặc có đạo đức với mệnh danh Good Guy của chính phủ thì lại băn khoăn xem có nên chuyển sang làm cho DarkSide để kiếm được nhiều hơn hay không.

Bộ trưởng Năng lượng của chính quyền Biden, khi được hỏi về việc hệ thống đường ống dẫn dầu bị ngừng hoạt động, đã đưa ra một tuyên bố “xanh rờn” rằng: chỉ cần người dân từ bỏ những chiếc xe hơi ngốn xăng theo phong cách tư bản thì sẽ không có đường ống nào phải ngừng hoạt động cả. Chưa dừng lại ở đó, bà tiếp tục nói về lợi ích của việc gắn tuabin gió lên ô tô. Có một sự thật là bà Bộ trưởng đang nắm trong tay hàng triệu cổ phiếu trong các công ty năng lượng xanh. Rất có thể, chính bà cũng đang tìm kiếm một công việc mới.

Trong một cuộc họp báo, Thứ trưởng Bộ Tư pháp tuyên bố việc hệ thống đường ống dẫn bị ngừng hoạt động là do lỗi của Colonial Pipepline, giống như các trường hợp tương tự khác. Vẫn là kiểu đổ lỗi cho nạn nhân. Khi được hỏi vậy trong trường hợp của vụ tấn công SolarWinds – một nhà thầu chính phủ – thì lỗi đó thuộc về ai, câu trả lời là: Đó là thông tin “mật”, nhưng chúng ta cũng có thể tự suy ra là lỗi của Donald Trump.

Ngay sau vụ tấn công Colonial Pipepline, Nhà Trắng lập tức ban hành Mệnh lệnh hành pháp yêu cầu các tập đoàn tư nhân ngừng làm những việc làm thiếu suy xét vì điều đó làm mất uy tín của Chính phủ. Đồng thời, chính phủ cũng thành lập Nhóm đặc nhiệm — thêm một nhóm nữa vào số 200 nhóm như vậy đã được thành lập kể từ tháng 1 năm 2021 — để đưa ra các giải pháp cho vấn đề tấn công mạng. Theo lịch, họ sẽ phải đưa ra báo cáo vào thứ Tư đầu tiên của tháng 11 năm 2024, đúng một ngày sau khi Tổng thống mới tiếp theo của nước Mỹ được bầu.

Tại một cuộc họp báo, khi được hỏi chính phủ sẽ làm gì để bảo vệ các doanh nghiệp tư nhân trước các cuộc tấn công của tin tặc, Thư ký Báo chí Nhà Trắng trả lời rằng Chính phủ không bao giờ can thiệp vào hoạt động kinh doanh tư nhân. Câu trả lời này được đưa ra sau khi Chính phủ phá kỷ lục về số quy định được áp đặt trong 4 tháng, khiến khu vực tư nhân tổn thất hàng tỷ đô la.

Bộ trưởng Thương mại cũng nói thêm rằng các công ty nên quen dần với các cuộc tấn công mạng. Nói cách khác là “Chúng tôi không biết phải làm gì cả, các bạn cứ tự hành động và chúc may mắn với điều đó.” Có lẽ, bà Bộ trưởng này cũng nên sớm kiếm một công việc mới.

Bất chấp bối cảnh như vậy, chính phủ đã không yêu cầu bổ sung kinh phí trong ngân sách hàng năm dành cho các nỗ lực an ninh mạng. Một số quan chức lập luận rằng: Tại sao phải tăng chi ngân sách cho bảo mật mạng khi việc đó đâu có ngăn được các cuộc tấn công mạng? Tiền đó thà để mua bút ký cho 1.000 lệnh hành pháp tới đây còn hơn.

 Thư từ nước Mỹ: Mỹ đang trong một cuộc chiến khốc liệt… mà không ai nhận ra - Ảnh 2.

Cuối cùng, các nhà phân tích và chính Colonial Pipepline đã kết luận rằng: trả tiền chuộc cho những kẻ tội phạm sẽ rẻ hơn việc cài đặt và duy trì các hệ thống an ninh mạng cần thiết. Thực tế là mỗi năm, các công ty đã phải trả hàng tỷ đô la tiền chuộc trong các vụ tấn công mạng bằng mã độc tống tiền. Không ai biết con số cụ thể là bao nhiêu: các công ty tư nhân không bắt buộc phải báo cáo các khoản thanh toán và họ không bị cấm làm việc này.

 Thư từ nước Mỹ: Mỹ đang trong một cuộc chiến khốc liệt… mà không ai nhận ra - Ảnh 3.

Việc ngăn chặn tội phạm an ninh mạng là rất khó và việc xử phạt còn khó hơn. Những tổ chức này thường hoạt động ẩn danh và rất giỏi né các cơ quan pháp luật. Các kỹ thuật “làm cứng” phần mềm từ các cuộc tấn công mạng cũng tương tự như các kỹ thuật được sử dụng để xâm nhập hệ thống.

Trong rất nhiều trường hợp, những kẻ xấu đang nằm vùng ngay tại các tổ chức. Các kỹ thuật viên máy tính làm việc trong các công ty và chính phủ thường cũng chính là những người cung cấp dữ liệu ra bên ngoài để những người khác khỏi tốn công tốn sức đi đánh cắp dữ liệu. Người Mỹ hẳn phải rất tự hào về Edward Snowden – một nhân viên hợp đồng của CIA – là người đã cung cấp những tài liệu tuyệt mật cho giới truyền thông trong nỗ lực tạo ra một sân chơi công bằng cho các đối thủ của nước Mỹ.

Ồ, và chúng ta đừng quên một nhân vật nữa: Bradley Manning, một binh nhì trong lực lượng quân đội Mỹ, người đã chuyển dữ liệu bí mật về Chiến tranh Iraq cho Nhà sáng lập Wikileaks, Julian Assange, người sau đó đã công bố những thông tin này khắp thế giới. Assange ngồi tù tại Anh trong 8 năm sau khi chạy trốn khỏi Thuỵ Điển với cáo buộc tội phạm tình dục. Còn anh Manning hiện giờ đã trở thành cô Chelsea Manning sau khi được Tổng thống Barack Obama ân xá.

 Thư từ nước Mỹ: Mỹ đang trong một cuộc chiến khốc liệt… mà không ai nhận ra - Ảnh 4.
Bradley Manning – người đã chuyển dữ liệu bí mật về Chiến tranh Iraq cho Nhà sáng lập Wikileaks. Ảnh: Reuters

Những kẻ xấu khác thực hiện các cuộc tấn công mạng vào nước Mỹ từ bên ngoài biên giới, không tiết lộ danh tính. Đôi khi những kẻ xấu đó có thể là nhân viên trong bộ máy an ninh của chính phủ hoặc quân đội nước ngoài. Chính phủ Mỹ đã điều tra và truy tố hàng trăm người từ nhiều nước khác nhau với cáo buộc là gián điệp và điệp viên trong các vụ tấn công mạng vào nước Mỹ. Nhưng thử xem đã có bao nhiêu người đã bị dẫn độ sang Mỹ để xét xử? Không một ai.

Ngoài ra, còn một vấn đề nữa chính là các băng nhóm tội phạm hoạt động ở nước ngoài trong khi chính phủ các nước đó có thể biết hoặc không hay biết gì về sự tồn tại và hoạt động của họ. Các cuộc tấn công năm vừa rồi cũng vậy. Câu hỏi là: các tổ chức tội phạm có quy mô lớn, thực hiện các cuộc tấn công mạng nghiêm trọng như vậy, chính phủ nào lại không biết? Và chính phủ nào lại đi sử dụng các tội phạm làm lá chắn uỷ nhiệm để khởi động các cuộc tấn công mạng? Dù là tình huống nào trong số hai giả thuyết đưa ra cũng đều có thể dẫn đến một cuộc chiến tranh ngoài ý muốn.

Cuối cùng, đó cũng có thể là một thiếu niên đơn độc, ôm máy tính ngày đêm ngay dưới tầng hầm trong căn nhà của cha mẹ mình để cố gắng xâm nhập vào các trang web của các tập đoàn hoặc chính phủ chỉ để thoả mãn thú vui kỳ quái của bản thân hoặc để gây ấn tượng với cô bạn gái. Điều đáng ngạc nhiên là những người trẻ tuổi này thường không phải là người được đào tạo chính quy về CNTT, nhưng trình độ lại hơn cả tiến sỹ.

Tôi tin rằng cậu thiếu niên đang ôm máy tính dưới tầng hầm nào đó kia hoàn toàn có khả năng giải quyết được vấn đề an ninh mạng của nước Mỹ. Vậy thì thay vì cố gắng truy tìm và khiến những người “tuổi trẻ tài cao” này phải trả giá đắt, tại sao không tuyển dụng và giúp họ phát huy thế mạnh của mình để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng?

 Thư từ nước Mỹ: Mỹ đang trong một cuộc chiến khốc liệt… mà không ai nhận ra - Ảnh 5.

Kể từ thời chính quyền Tổng thống George W. Bush (2000 – 2008), nước Mỹ đã kiên quyết không đầu tư nhiều vào an ninh mạng và không hỗ trợ gì nhiều cho các doanh nghiệp tư nhân trong vấn đề này. Bởi vì phần lớn các hoạt động liên quan đến an ninh mạng được thực hiện bí mật nên người dân ít biết về mức độ nghiêm trọng của vấn đề, hoặc thậm chí hầu như không biết chính phủ đã làm những gì để đối phó với vấn nạn này. Nhưng thực tế đã cho thấy là, dù chính phủ đã làm gì, cả bề chìm và bề nổi, thì vẫn là chưa đủ.

Tất cả các vụ tấn công mạng đang diễn ra chưa thu hút được nhiều sự quan tâm từ Chính phủ, Quốc hội hay thậm chí chính các doanh nghiệp. Phản ứng thờ ơ này đối với vấn đề an ninh mạng cũng tương tự một cách kỳ lạ như sự bàng quan trước những lạm quyền của Big Tech — mạng xã hội, Google, Amazon, Facebook và Twitter.

Hy vọng duy nhất trong tình thế khó xử này là Mỹ và các chính phủ nước ngoài nhận ra những rủi ro tiềm ẩn trong việc thiếu hành động và thẳng tay trấn áp những kẻ xấu đang đặt thế giới vào tình thế nguy hiểm. Chưa có một nước nào đưa ra được giải pháp.

Đối với tất cả các quốc gia liên quan, bước đầu tiên để giành chiến thắng trong cuộc chiến này là nhận thức được rằng chúng ta đang ở trong một cuộc chiến.

 Thư từ nước Mỹ: Mỹ đang trong một cuộc chiến khốc liệt… mà không ai nhận ra - Ảnh 6.

Theo Tiến sỹ Terry F. Buss – Chuyển ngữ: Đào Thuý

Theo Doanh Nghiệp và Tiếp Thị

[Covid19: nhìn lại lịch sử] Virus đột biến trong đại dịch cúm năm 1918


Virus gây ra đại dịch cúm năm 1918 đã biến đổi thành các biến thể và trở nên nguy hiểm hơn, giống như cách mà virus SARS-CoV-2 đã làm trong đại dịch Covid-19 hiện nay.Trong nghiên cứu được công bố trên trang Biorxiv.org vào tháng 5/2021, Sébastien Calvignac-Spencer, nhà sinh vật học tiến hóa tại Viện Robert Koch ở Berlin (Đức), và cộng sự đã tìm hiểu lý do khiến các đợt bùng phát sau này của đại dịch cúm năm 1918 giết chết nhiều người hơn đợt dịch đầu tiên vào mùa xuân.

Trong đại dịch cúm năm 1918, các nhà kho được chuyển đổi để trở thành nơi cách ly những người nhiễm bệnh. Ảnh: Universal History Archive.

Để trả lời câu hỏi trên, nhóm nghiên cứu tiến hành phân tích sáu lá phổi của các bệnh nhân đã qua đời do dịch cúm trong những năm 1918 và 1919. Chúng được bảo quản trong dung dịch formalin tại các kho lưu trữ mẫu bệnh phẩm ở Đức và Áo. Ba trong số những lá phổi này chứa virus cúm của đại dịch năm 1918, bao gồm hai lá phổi từ những người lính đã chết ở Berlin trong đợt dịch đầu tiên và lá phổi còn lại thuộc về một phụ nữ trẻ qua đời ở Munich, Đức.
Các nhà khoa học tách chiết RNA của virus từ những mẫu phổi có kích thước bằng hạt đậu để tái hiện lại khoảng 60 – 90% bộ gene của virus cúm đã giết chết những người lính ở Berlin.

Những người lính này đã chết trong cùng một ngày, và bộ gene của virus giết chết họ gần như không có sự khác biệt. Tuy nhiên, dạng virus được tìm thấy trong phổi của họ có một số khác biệt về gene so với dạng virus lây nhiễm cho người phụ nữ trẻ đã chết ở Munich, có lẽ là trong một đợt bùng phát dịch sau đó. Sự khác biệt còn nhiều hơn nữa khi nhóm nghiên cứu đem so sánh kết quả phân tích với bộ gene virus cúm của các bệnh nhân ở Alaska và New York (Mỹ) trong đợt bùng phát dịch thứ hai vào cuối năm 1918.

“Chúng tôi nhận thấy virus đã biến đổi gene để trở nên nguy hiểm hơn giữa đợt dịch đầu tiên và các đợt dịch sau đó, bằng cách tiến hóa để vượt qua hệ thống phòng thủ của cơ thể”, Calvignac-Spencer cho biết.
Các đột biến gene có thể đã làm cho virus thích nghi tốt hơn để lây lan giữa người với người thay vì giữa các loài chim – vật chủ tự nhiên của nó. Một đột biến khác có thể đã thay đổi cách thức virus tương tác với protein MxA của con người. Protein này giúp cơ thể điều chỉnh phản ứng miễn dịch đối với mầm bệnh mới.

Mặc dù các nhà khoa học không biết rõ các biến dị di truyền đã thay đổi hành vi của virus như thế nào, nhưng họ dự đoán rằng những thay đổi này đã giúp virus cúm tránh được một trong những cơ chế mà tế bào người sử dụng để tiêu diệt nó.
Ngoài ra, nhóm nghiên cứu cũng nhận thấy sự thay đổi của nucleoprotein, một trong những protein tạo nên bộ máy sao chép của virus. Nucleoprotein hoạt động giống như giá đỡ cho các đoạn gene của virus. Những đoạn gene này quấn quanh nucleoprotein giống như một cầu thang xoắn ốc.
Nucleoprotein của virus cúm trong đợt dịch đầu tiên trông hơi giống với nucleoprotein của virus cúm lây nhiễm cho chim. Điều này khiến các nhà khoa học tin rằng bệnh cúm năm 1918 bắt nguồn từ chim.

“Loại virus cúm gây ra đại dịch năm 1918 vẫn còn tồn tại đến nay, nhưng nó không còn khả năng gây chết người như trước kia. Nguyên nhân một phần là do con người ngày nay là hậu duệ của những người đã sống sót sau khi nhiễm bệnh cách đây hơn 100 năm. Vì vậy họ đã thừa hưởng một số dạng miễn dịch di truyền”, Calvignac-Spencer nhận định.
Tuy nhiên, các ước tính cho thấy chủng virus cúm gây ra đại dịch năm 1918 đã lây nhiễm khoảng 1 tỷ người trên thế giới, khi đó dân số toàn cầu chỉ là 2 tỷ người. Tổng cộng có khoảng 50 triệu đến 100 triệu người đã chết trong ba đợt bùng phát dịch liên tiếp.

“Tương tự virus cúm năm 1918, virus SARS-CoV-2 đã tiến hóa liên tục trong đại dịch Covid-19 hiện nay, và các chủng virus mới gây ra những làn sóng dịch bệnh liên tiếp”, Calvignac-Spencer nói.

Bởi vì khoa học bây giờ đã có nhiều tiến bộ, nên các nhà khoa học hiểu biết về đại dịch Covid-19 tốt hơn nhiều so với đại dịch cúm năm 1918. “Việc phân tích từng đột biến của virus cúm là điều không tưởng vào thời điểm xảy ra đại dịch năm 1918. Các bác sĩ lúc đó thậm chí còn không biết rằng bệnh cúm là do virus gây ra”, Andrew Mehle, nhà nghiên cứu về bệnh cúm tại Đại học Wisconsin ở Madison (Mỹ), cho biết. Mãi đến năm 1932 – 1933, các nhà khoa học Anh bao gồm Wilson Smith, Christopher Andrewes và Patrick Laidlaw lần đầu tiên xác định virus là nguyên nhân gây ra bệnh cúm. Họ phân lập được virus cúm A từ dịch tiết mũi của bệnh nhân, qua đó chứng minh sự lây lan của virus này trên cơ thể người.

Hiện nay với những công cụ hiện đại, các nhà khoa học đang theo dõi sự tiến hóa của virus theo thời gian thực và tìm ra những đột biến khiến virus lây nhiễm sang con người nhanh hơn. “Chúng ta càng tìm hiểu rõ hơn về đại dịch hiện tại thì nó càng giúp chúng ta hiểu nhiều hơn về đại dịch trong quá khứ, thay vì ngược lại”, Calvignac-Spencer nói.
Một bước đột phá trong nghiên cứu của Calvignac-Spencer và cộng sự là họ đã giải trình tự chính xác bộ gene của virus trong mô người được bảo quản trong formalin hơn 100 năm – điều mà cho đến nay vẫn được cho là rất khó.

Cần phải lưu ý rằng các mẫu bệnh phẩm được bảo quản bằng hóa chất không chứa virus nguyên vẹn hoặc có khả năng lây nhiễm sang người. Việc giải trình tự gene chỉ đơn giản là phân tích các mảnh vật chất di truyền còn sót lại của virus.

“Nhờ các kỹ thuật mới, việc phân tích gene của virus trong các mẫu bệnh phẩm đã bảo quản một thời gian dài trở nên dễ dàng hơn nhiều so với những gì chúng tôi mong đợi”, Calvignac-Spencer nói. “Các kỹ thuật tương tự có thể giúp chúng tôi giải mã bộ gene virus từ cơ thể người bệnh bị chôn vùi trong lớp băng vĩnh cửu lên đến 1.000 năm, bởi vì nhiệt độ lạnh giá có thể bảo tồn DNA lâu hơn nữa”.

Trong thời gian tới, nhóm nghiên cứu dự định sẽ giải trình tự gene của các virus có thể được lưu giữ trong cơ thể của những xác ướp Ai Cập cổ đại, trong đó bao gồm các xác ướp có niên đại lên tới 5.000 năm. “Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng các phương pháp để ngăn chặn quá trình phân hủy sinh học, và đó chính xác là những gì chúng tôi muốn. Chúng tôi sẽ thử phân tích DNA của những virus cổ xưa”, Calvignac-Spencer nói.

Quốc Hùng / khoahocphattrien

Theo Live Science, The Atlantic

Dữ liệu vệ tinh cho thấy các sông băng trên thế giới đang tan chảy nhanh hơn


Theo kết quả đo đạc từ các vệ tinh ba chiều, các sông băng trên thế giới đang tan chảy nhanh hơn và mất thêm 31% băng tuyết mỗi năm so với 15 năm trước đây.

Bức ảnh chụp sông băng Klinaklini ở British Columbia, Canada, do nhà nghiên cứu Brian Menounos chụp vào tháng 9/2017. Sông băng này và các vùng băng liền kề đã mất gần 16 tỷ tấn băng tuyết từ năm 2000, trong số đó mất 10,7 tỷ tấn kể từ 2010. Ảnh: Brian Menounos/AP.

Các nhà khoa học cho rằng, biến đổi khí hậu do con người gây ra chính là nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.

Theo một nghiên cứu mới xuất bản trên Nature, bằng cách sử dụng dữ liệu vệ tinh trong 20 năm mới được tiết lộ gần đây, các nhà khoa học đã tính toán được rằng, 220.000 con sông băng trên thế giới đang mất đi hơn 328 tỉ tấn băng tuyết mỗi năm, kể từ năm 2015. Lượng nước tan chảy vào các đại dương đang ngày một dâng lên này đủ để khiến Thụy Sĩ chìm xuống dưới mực nước biển gần 24 feet (7,2m) mỗi năm.


Tốc độ tan chảy băng hằng năm từ 2015 đến 2019 cao hơn 78 tỉ tấn một năm so với tốc độ từ 2000 đến 2004. Tốc độ làm mỏng băng toàn cầu (global thinning rates), một khái niệm khác với lượng nước bị mất đi, cũng đã tăng gấp đôi trong 20 năm qua và “đây là một con số rất lớn”, Romain Hugonnet, nhà nghiên cứu về băng tại ETH Zurich và Đại học Toulouse ở Pháp, người dẫn dắt nghiên cứu, nhận xét.

Một nửa số băng bị mất trên thế giới đều thuộc Mỹ và Canada. Trong đó, tốc độ tan băng ở Alaska “thuộc hàng cao nhất hành tinh”, với con sông băng Columbia mỗi năm lại rút đi 115 feet (35 mét).



Nghiên cứu mới cho thấy, hầu như rất cả sông băng trên toàn cầu đều đang tan chảy, kể cả những con sông vốn từng rất ổn định như ở Tây Tạng. Ngoại trừ một số ít sông băng ở Iceland và Scandinavia được “nuôi dưỡng” bởi lượng mưa gia tăng, tốc độ tan chảy của băng đang tăng nhanh trên toàn thế giới. Theo Hugonnet, sự tan băng gần như đồng đều này “phản ánh sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu” và bắt nguồn từ việc đốt than, dầu và khí đốt. Không chỉ vậy, một số sông băng nhỏ đã biến mất hoàn toàn. Cách đây hai năm, các nhà khoa học, nhà hoạt động và nhân viên cơ quan Chính phủ ở Iceland đã tổ chức “tang lễ” cho một con sông băng nhỏ như vậy.
“Mười năm trước, chúng ta đã nói rằng các sông băng là chỉ dấu cho sự biến đổi khí hậu, nhưng hiện nay nó thực sự đã trở thành một đài tưởng niệm cho cuộc khủng hoảng khí hậu ấy”, Michael Zemp, Giám đốc Dịch vụ Giám sát Sông băng Thế giới, người không tham gia vào nghiên cứu, nhận định.



Đây là nghiên cứu đầu tiên sử dụng hình ảnh vệ tinh 3D để đánh giá tất cả các sông băng (không liên kết với các dải băng ở Greenland và Nam Cực) trên thế giới. Trước đây, các nghiên cứu hoặc chỉ sử dụng một phần nhỏ của sông băng hoặc chỉ ước lượng sự mất mát của sông băng trên Trái đất dựa trên các phép đo trọng lực từ quỹ đạo. Tuy nhiên, Zemp cho biết, những kết quả đo trọng lực ấy có biên độ sai số cao và không thực sự hữu ích.

Lonnie Thompson ở Đại học bang Ohio đánh giá, nghiên cứu mới đã khắc họa nên một “bức tranh đáng báo động”. Theo Hugonnet, các sông băng đang ngày càng co ngót lại là một vấn đề đối với hàng triệu người sống dựa vào sự tan băng theo mùa để lấy nước dùng hằng ngày, đồng thời tốc độ tan băng nhanh chóng ấy cũng có thể dẫn đến sự bùng nổ nguy hiểm từ các hồ băng ở những nơi như Ấn Độ.

Tuy nhiên, mỗi đe dọa lớn nhất của hiện tượng này là sự gia tăng của mực nước biển. Theo nghiên cứu mới, các đại dương trên thế giới vốn đã đang dâng lên do sự giãn nở của nước ấm và sự tan chảy của các dải băng ở Nam Cực và Greenland, tuy nhiên các sông băng mới là nguyên nhân gây ra 21% sự gia tăng của mực nước biển, nhiều hơn so với sự đóng góp các dải băng. “Có một điều đang ngày càng rõ ràng, đó là mực nước biển dâng sẽ dần trở thành một vấn đề lớn hơn khi chúng ta bước qua thế kỷ 21”, Mark Serreze, Giám đốc Trung tâm Dữ liệu Băng tuyết Quốc gia, nhận định.

Mỹ Hạnh dịch
Nguồn: https://phys.org/news/2021-04-satellites-world-glaciers-faster.html

Theo Tia Sáng

Các vấn đề sinh sản ở cả nam và nữ gia tăng báo động


Các vấn đề sinh sản ở cả nam giới và nữ giới đang tăng khoảng 1% mỗi năm ở các nước phương Tây bởi một nguyên nhân chung: sự hiện diện của các hóa chất thay đổi hormone trong thế giới hiện đại của chúng ta.Trong đó, các vấn đề ở nam giới bao gồm giảm số lượng tinh trùng, giảm nồng độ testosterone và ung thư tinh hoàn, cũng như rối loạn cương dương. Về phía phụ nữ, tỷ lệ sẩy thai cũng đang tăng khoảng 1% mỗi năm ở Mỹ, và tỷ lệ mang thai hộ cũng vậy. Trong khi đó, tổng tỷ suất sinh trên toàn thế giới đã giảm gần 1% mỗi năm từ năm 1960 đến năm 2018.

Nghe qua thì 1% mỗi năm có vẻ như không phải một vấn đề quá nghiêm trọng. Nhưng trên thực tế, tỷ lệ gia tăng này sẽ tương ứng với hơn 10% mỗi thập kỷ và hơn 50% trong 50 năm. Hãy tưởng tượng số lượng tinh trùng sẽ giảm 50% chỉ trong 40 năm tới, như kết quả một phân tích tổng hợp được công bố trên tạp chí Human Reproduction Update năm 2017, có thể thấy sự gia tăng các vấn đề sinh sản là đáng báo động như thế nào.

Và những thay đổi về sinh sản này khó có thể là một sự trùng hợp ngẫu nhiên – chúng quá nhất quán trong một khoảng thời gian dài.

Sự thật là, những thay đổi trong sức khỏe sinh sản có mối liên hệ với nhau và phần lớn đều được thúc đẩy bởi một nguyên nhân chung: sự hiện diện của các hóa chất thay đổi hormone (hay còn gọi là hóa chất gây rối loạn nội tiết hoặc EDC) trong thế giới hiện đại của chúng ta. 

Những hóa chất làm thay đổi hormone này – bao gồm phthalates, bisphenol A, và chất chống cháy – đã trở nên phổ biến trong cuộc sống ngày nay. Các chất này xuất hiện trong nước đóng chai và bao bì thực phẩm, thiết bị điện tử, sản phẩm chăm sóc cá nhân, đồ dùng vệ sinh và nhiều vật dụng hằng ngày khác. Và chúng bắt đầu được sản xuất với số lượng ngày càng tăng kể từ năm 1950, trùng khớp với thời điểm số lượng tinh trùng và khả năng sinh sản bắt đầu suy giảm.

Tiếp xúc với những hóa chất này đặc biệt gây nguy hại trong thời kỳ mang thai, vì những tiếp xúc trong thai kỳ sẽ ảnh hưởng đến đứa trẻ sau này. Khi một người mẹ đang mang thai tiếp xúc với các hóa chất độc hại trong không khí, nước uống, thực phẩm và các sản phẩm cô ấy bôi trên da, các hóa chất này có thể xâm nhập vào cơ thể cũng như thai nhi, ảnh hưởng đến sự phát triển khả năng sinh sản của đứa trẻ. Ảnh hưởng này đặc biệt nghiêm trọng trong giai đoạn đầu của thai kỳ, nhất là với với trẻ sơ sinh nam.

Ví dụ, nếu một phụ nữ tiếp xúc với các hóa chất ngăn chặn hoạt động của nội tiết tố androgen trong ba tháng đầu của thai kỳ, chúng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển sinh sản của thai nhi nam theo nhiều cách, như rút ngắn khoảng cách tầng sinh môn (AGD), khoảng cách từ hậu môn đến gốc dương vật. Điều này có ý nghĩa quan trọng vì nghiên cứu đã chỉ ra rằng AGD ngắn hơn tương quan với dương vật nhỏ hơn và số lượng tinh trùng thấp hơn ở người trưởng thành. Ngoài ra, hệ thống nội tiết tố nam bị rối loạn trước khi sinh có thể dẫn đến giảm mức testosterone và làm tăng nguy cơ bé trai có tinh hoàn lạc chỗ hoặc một dạng dị tật dương vật khi sinh ra. Và nếu một bé trai sinh ra với những dị tật ở bộ phận sinh dục như vậy thì khi trưởng thành sẽ có nguy cơ bị số lượng tinh trùng thấp và ung thư tinh hoàn cao hơn.

Rối loạn nội tiết còn là thủ phạm làm tăng tỷ lệ rối loạn tự miễn dịch cũng như tình trạng béo phì và các hội chứng chuyển hóa, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đột quỵ và tiểu đường loại 2. Một số tác động sinh sản này thậm chí còn liên quan đến tăng nguy cơ tử vong sớm.
Cụm các vấn đề sinh sản ở cả nam và nữ đang đặt ra những thách thức to lớn đối với dân số thế giới.

Nói một cách dễ hiểu, những vấn đề này nghiêm trọng hơn nhiều so với con số “1%”. Đã đến lúc chúng ta nên yêu cầu loại bỏ các hóa chất gây rối loạn nội tiết trong các sản phẩm hằng ngày, thay thế bằng các hóa chất không ảnh hưởng đến nội tiết tố và không tồn tại lâu dài trong môi trường. Đồng thời thiết lập các phương pháp kiểm tra và quản lý để đảm bảo rằng chỉ những hóa chất an toàn mới có thể thâm nhập vào thị trường và cơ thể của chúng ta. Nói cách khác, chúng ta cần ngừng tự đem sức khỏe của chính mình ra làm thí nghiệm phơi nhiễm EDC.

Nguồn:
https://www.scientificamerican.com/article/reproductive-problems-in-both-men-and-women-are-rising-at-an-alarming-rate/


https://academic.oup.com/humupd/article/23/6/646/4035689

Hoàng Nam tổng hợp / khoahocphattrien

Liệu Coronavirus sẽ thay đổi thái độ của chúng ta về cái chết?


Yuval Noah Harari: Liệu Coronavirus sẽ thay đổi thái độ của chúng ta về cái chết? Có khi ngược lại

Liệu đại dịch Coronavirus có đưa chúng ta trở về với truyền thống hơn, và chấp nhận những thái độ về sự chết – hay củng cố thêm những nỗ lực của chúng ta nhằm kéo dài sự sống?

Một con chiên ngồi trong Thánh đường Westminster ở trung tâm London ngày 17/3/2020.Ảnh: Tolga Akmen/AFP qua Getty Images


Thế giới hiện đại đã bị định hình bởi niềm tin rằng loài người có thể láu hơn và đánh bại cái chết. Đó đã là một thái độ mới mang tính cách mạng. Trong phần lớn chiều dài lịch sử, loài người đã ngoan ngoãn phục tùng cái chết. Cho đến thời kỳ hiện đại gần đây, hầu hết các tôn giáo và hệ tư tưởng đều xem cái chết không chỉ là một định mệnh không thể tránh khỏi của chúng ta, mà còn như nguồn gốc chính cho ý nghĩa cuộc sống. Những sự kiện quan trọng nhất của sự tồn tại con người xảy ra sau khi bạn thở hơi cuối cùng. Chỉ khi đó bạn mới hiểu ra những bí mật thực sự của đời sống. Chỉ khi đó bạn mới có được sự cứu rỗi vĩnh cửu, hay chịu đọa đày mãi mãi. Trong một thế giới không có cái chết – và do đó, không có thiên đường, địa ngục hay sự đầu thai – các tôn giáo như Thiên chúa giáo, Hồi giáo hay Ấn Độ giáo có thể đã không có ý nghĩa gì. Trong phần lớn chiều dài lịch sử, những bộ óc giỏi nhất của loài người đã chỉ bận bịu đưa ra ý nghĩa cho sự chết, chứ không nỗ lực đánh bại nó.

Sử thi Gilgamesh1, thần thoại về Orpheus và Eurydice, Kinh thánh, kinh Qur’an, kinh Vedas, và vô số kinh sách và truyện kể khác đã kiên nhẫn giải thích cho loài người đau khổ rằng chúng ta chết bởi vì Thượng đế, Vũ trụ, hay Mẹ Thiên nhiên muốn thế, và chúng ta nên chấp nhận định mệnh đó với sự khiêm tốn và biết ơn. Có lẽ một ngày nào đó Thượng Đế có thể bãi bỏ cái chết thông qua một động tác siêu hình vĩ đại như là lần xuống thế thứ hai của đức Giêsu Kitô chẳng hạn. Nhưng việc sắp đặt những biến cố lớn như thế rõ ràng là vượt quá tầm mức [nghĩ bàn] của loài người xác phàm. 

Rồi sau đó cuộc cách mạng khoa học nổ ra. Với các nhà khoa học, cái chết không phải là một bản án siêu nhiên – nó chỉ là một vấn đề kỹ thuật. Con người chết không phải vì Thượng Đế nói vậy, mà là do sự cố kỹ thuật nào đó. Ví dụ tim ngừng bơm máu. Ung thư đã phá hủy gan. Virus sinh sôi trong phổi. Và cái gì gây ra mọi vấn đề kỹ thuật này? Là các vấn đề kỹ thuật khác. Tim ngừng bơm máu là vì không đủ ô-xy đi đến cơ tim. Các tế bào ung thư lan truyền trong gan bởi vì có sự đột biến gien ngẫu nhiên nào đó. Các virus làm tổ trong phổi ta vì ai đó đã hắt hơi trong xe buýt. Chẳng có gì siêu hình trong đó cả. 

Và khoa học tin rằng mỗi vấn đề kỹ thuật đều có một giải pháp kỹ thuật. Chúng ta không cần đợi đến lúc Chúa Kitô xuống thế lần hai để vượt qua cái chết. Một nhóm nhà khoa học trong một phòng thí nghiệm có thể làm việc đó. Nếu trước đây cái chết theo quan niệm truyền thống là chuyên môn của các giáo sĩ và nhà thần học trong những bộ áo thầy tu đen, thì ngày nay đó là những người trong bộ áo choàng phòng thí nghiệm trắng. Nếu trái tim run rẩy, chúng ta có thể kích thích nó bằng một thiết bị điều hòa nhịp tim, hay thậm chí cấy ghép một quả tim mới. Nếu ung thư hoành hành, chúng ta có thể giết nó bằng bức xạ. Nếu virus sản sinh ra nhanh trong phổi, chúng ta có thể đánh bại nó bằng các loại thuốc mới. 

Đúng là hiện tại chúng ta không thể giải quyết mọi vấn đề kỹ thuật. Nhưng chúng ta đang làm việc để giải quyết. Những bộ óc siêu nhất không còn tiêu tốn thời gian của họ vào việc cố gắng đưa ra ý nghĩa cho cái chết. Thay vào đó, họ đang bận tìm cách kéo dài cuộc sống. Họ đang nghiên cứu những hệ thống vi trùng, sinh lý, và gien gây ra bệnh tật và tuổi già, và đang phát triển những loại thuốc mới và cách điều trị mang tính cách mạng. 

•••
Trong cuộc đấu tranh để kéo dài sự sống của mình, loài người đã có thành công đáng kể. Trong hai thế kỷ vừa qua, tuổi thọ trung bình đã tăng từ dưới 40 năm lên đến 72 trên toàn thế giới, và đến hơn 80 ở một số nước phát triển. Đặc biệt, trẻ em đã thành công trong việc thoát được nanh vuốt của tử thần. Cho đến thế kỷ 20, ít nhất một phần ba số trẻ em chưa bao giờ sống được đến tuổi trưởng thành. Những đứa trẻ thông thường không chống nổi các bệnh thời thơ ấu như kiết lỵ, sởi, và đậu mùa. Ở nước Anh thế kỷ thứ 17, khoảng 150 trong số 1.000 trẻ sơ sinh bị chết trong vòng năm đầu tiên, và chỉ có khoảng 700 sống được đến tuổi 15. Ngày nay, chỉ có năm trong số 1.000 trẻ em Anh bị chết trong năm đầu, và 993 em sống khỏe để kỷ niệm sinh nhật thứ 15. Trên toàn thế giới, tỷ lệ tử vong trẻ em giảm xuống còn dưới 5%.
Loài người đã rất thành công trong nỗ lực bảo vệ và kéo dài sự sống, vì thế thế giới quan của chúng ta đã thay đổi một cách sâu sắc. Trong khi các tôn giáo truyền thống coi cuộc sống sau khi chết là nguồn ý nghĩa chính, thì từ thế kỷ thứ 18, các hệ tư tưởng như chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa nữ quyền đã không còn quan tâm đến thế giới bên kia nữa. Chính xác thì điều gì sẽ xảy đến với một nhà cộng sản sau khi ông ta hay bà ta chết đi? Cái gì xảy ra với một nhà tư bản? Điều gì xảy ra với một nhà nữ quyền? Chẳng thể tìm đâu được câu trả lời trong các tác phẩm của Karl Marx, Adam Smith hay Simone de Beauvoir.
Duy nhất có một hệ tư tưởng hiện đại vẫn trao cho cái chết một vai trò trung tâm đó là chủ nghĩa dân tộc. Trong những thời điểm thi vị và tuyệt vọng hơn của nó, chủ nghĩa dân tộc hứa hẹn rằng bất cứ ai hy sinh cho quốc gia thì sẽ sống mãi trong trí nhớ tập thể của dân tộc. Nhưng lời hứa này quá mờ nhạt nên ngay cả những người dân tộc chủ nghĩa nhất cũng không thực sự biết nên làm gì với nó. Làm thế nào để bạn thực sự “sống” trong ký ức? Nếu bạn chết rồi, làm sao bạn biết được nhân dân có nhớ về bạn hay không? Woody Allen đã từng được hỏi liệu ông ấy có hy vọng được sống mãi trong ký ức của các khán giả xem phim không. Allen trả lời: “Tốt hơn là tôi nên sống mãi trong căn hộ của tôi”. Thậm chí một số tôn giáo truyền thống cũng đã chuyển hướng trọng tâm của mình. Thay vì hứa hẹn về thiên đường nào đó sau khi chết, họ đã bắt đầu cố gắng dành nhiều nỗ lực vào những gì mà họ có thể làm cho bạn trong chính cuộc sống hiện tại.
_________

Chỉ có một hệ tư tưởng hiện đại vẫn còn trao cho cái chết một vai trò trung tâm: đó là chủ nghĩa dân tộc.

_________

Liệu đại dịch viêm phổi cấp hiện nay có làm thay đổi thái độ của con người về cái chết? Có lẽ là không. Mà chỉ là ngược lại. Covid-19 có thể sẽ khiến chúng ta chỉ có nâng gấp đôi nỗ lực để bảo vệ sinh mạng người. Về phản ứng mang tính văn hóa chủ đạo đối với Covid-19 thì đó không phải là sự cam chịu – mà là một kết hợp của giận dữ và hy vọng.
Khi một bệnh dịch nổ ra trong một xã hội tiền-hiện đại như châu Âu thời trung cổ, người dân tất nhiên là sợ hãi cho mạng sống của mình và bị đánh gục bởi cái chết của những người thân, nhưng phản ứng văn hóa chính chỉ là một sự cam chịu. Các nhà tâm lý học có thể gọi đó là sự “bất lực tập nhiễm”2. Người dân thì tự bảo nhau đó là ý Chúa – hoặc có lẽ đó là sự trừng phạt thiêng liêng cho tội lỗi của loài người. “Chúa biết rõ mọi sự. Chúng ta là loài người xấu xa xứng đáng với điều ấy. Và bạn sẽ thấy, cuối cùng nó sẽ thành ra tốt đẹp cả. Đừng lo lắng, người tốt sẽ được phần thưởng trên trời. Và đừng phí thời gian tìm kiếm thuốc thang. Bệnh này được Chúa đem đến để trừng phạt chúng ta. Những ai nghĩ rằng con người có thể vượt qua bệnh dịch này bằng tài khéo léo của mình thì chỉ chất thêm tội kiêu căng vào những tội lỗi khác của họ. Chúng ta là ai mà có thể phá được kế hoạch của Chúa?”
Những thái độ ngày nay là hoàn toàn ngược lại. Mỗi khi có thảm họa làm chết nhiều người – một tai nạn tàu lửa, một vụ cháy cao ốc, hay một trận bão lớn – chúng ta có xu hướng xem nó như là một thất bại của con người có thể phòng ngừa được, chứ không phải là một sự trừng phạt thần thánh hay một tai họa thiên nhiên không thể tránh được. Nếu công ty hỏa xa đã không hà tiện ngân quỹ dành cho an toàn, nếu chính quyền thành phố đã áp dụng các quy định phòng chữa cháy tốt hơn, và nếu chính phủ đã gửi sự trợ giúp đến nhanh hơn – thì những người này có lẽ đã được cứu sống. Ở thế kỷ 21, cái chết hàng loạt đã trở thành một lý do tự động cho những vụ án và điều tra. 

Cảng Vila, Vanuatu, sau trận lốc xoáy Cyclone Pam vào tháng 3/2015. Ảnh: Dave Hunt/Getty Images

Đây cũng là thái độ của chúng ta đối với dịch bệnh. Trong khi một số người thuyết pháp tôn giáo nhanh chóng mô tả bệnh AIDS như là sự trừng phạt của Chúa Trời đối với những người tình dục đồng giới, thì xã hội hiện đại lại khoan dung loại bỏ cái nhìn đó, và ngày nay nói chung chúng ta coi sự lan truyền của AIDS, Ebola hay các bệnh dịch gần đây khác như là những thất bại về mặt tổ chức. Chúng ta cho rằng loài người có tri thức và các công cụ cần thiết để kiềm chế những bệnh dịch ấy, và nếu một bệnh lây nhiễm dù bị vượt khỏi sự kiểm soát, thì đó là do sự thiếu năng lực của con người chứ không phải là sự nổi giận của thần thánh. Covid-19 không là một ngoại lệ với quy tắc này. Cuộc khủng hoảng còn lâu mới kết thúc, nhưng trò chơi đổ lỗi đã bắt đầu rồi. Các quốc gia kết tội lẫn nhau. Các chính trị gia thù nghịch ném trách nhiệm sang nhau như một quả lựu đạn đã rút chốt. 

Cùng với cơn giận dữ, cũng có một niềm hy vọng to lớn. Các anh hùng của chúng ta không phải là những tu sĩ mà họ chôn người chết và bào chữa cho tai ương – mà anh hùng là những thầy thuốc cứu được nhiều mạng sống. Và những siêu anh hùng của chúng ta là nhiều nhà khoa học trong phòng thí nghiệm. Cũng giống y như khán giả xem phim biết rằng Người Nhện và Nữ thần Chiến binh3 cuối cùng sẽ đánh bại những kẻ xấu và cứu được thế giới, chúng ta cũng chắc chắn rằng trong vòng vài tháng, cũng có thể là một năm, các nhà khoa học sẽ đưa ra được những cách điều trị hiệu quả đối với Covid-19 và thậm chí có cả vắcxin. Khi đó chúng ta sẽ cho con virus corona xấu xa thấy ai mới là sinh vật quan trọng nhất trên hành tinh này! Câu hỏi trên môi mọi người từ Nhà Trắng, qua Phố Wall cho đến các ban-công ở Ý là: “Khi nào sẽ có vắcxin?”. Khi nào. Chứ không phải là Liệu. 

•••
Khi nào thì thực sự sẽ có vắcxin và đại dịch sẽ qua đi, và thu hoạch chính của nhân loại sẽ là gì? Rất có khả năng, sẽ là: chúng ta cần đầu tư nhiều nỗ lực hơn nữa vào việc bảo vệ mạng sống con người. Chúng ta cần có nhiều bệnh viện hơn, nhiều bác sĩ hơn, nhiều y tá hơn. Chúng ta cần dự trữ nhiều máy trợ thở hơn, nhiều trang thiết bị bảo hộ hơn, nhiều bộ xét nghiệm hơn. Chúng ta cần đầu tư nhiều tiền bạc hơn vào việc nghiên cứu các mầm bệnh chưa biết đến và phát triển các phương pháp điều trị mới. Chúng ta không được mất cảnh giác một lần nữa.
___________

Cuộc khủng hoảng còn lâu mới kết thúc, nhưng trò chơi đổ lỗi đã bắt đầu rồi. Các chính trị gia đổ vấy trách nhiệm cho nhau.
____________

Một số người có thể tranh luận rằng đây là một bài học sai lầm, và rằng cuộc khủng hoảng dịch sẽ dạy cho chúng ta phải khiêm tốn. Chúng ta không nên quá tin chắc vào khả năng của mình để chế ngự các lực lượng thiên nhiên. Nhiều trong số những người phản đối này là những nhóm chống đối cổ xưa, họ thuyết giáo về tính khiêm tốn trong khi lại tự tin 100% rằng họ biết mọi câu trả lời đúng đắn. Một số người cố chấp không thể thay đổi bản thân – ví dụ, một mục sư phụ trách việc học tập Kinh thánh hàng tuần cho chính phủ của Donald Trump đã lên tiếng rằng bệnh dịch này cũng là sự trừng phạt thiêng liêng cho tình trạng đồng tính luyến ái. Nhưng ngay cả những người mẫu mực nhất về đạo đức truyền thống ngày nay cũng đã đặt niềm tin của họ vào khoa học hơn là vào Kinh văn. 

Giáo hội Thiên chúa giáo đã chỉ dẫn các con chiên không đi lễ nhà thờ. Israel đã đóng cửa các giáo đường trong nước. Cộng hòa Hồi giáo Iran đang không khuyến khích người dân đến thăm các thánh đường. Mọi loại đền thờ và giáo phái đã ngừng các nghi lễ công cộng. Và tất cả là vì các nhà khoa học đã thực hiện các tính toán, và khuyến cáo là nên đóng cửa các nơi linh thiêng này. 

Tất nhiên, không phải tất cả những ai cảnh báo chúng ta về sự ngạo mạn của con người đều mơ trở về thời trung cổ. Ngay cả các nhà khoa học cũng đồng ý rằng chúng ta cần phải thực tế trong những mong ước của mình, và rằng chúng ta không nên phát triển niềm tin mù quáng vào năng lực của các bác sỹ có thể che đỡ cho chúng ta khỏi mọi tai ương của cuộc sống. Trong khi toàn nhân loại đã trở nên mạnh hơn bao giờ hết, thì những con người cá nhân vẫn cần phải đối mặt với tính yếu đuối của mình. Có lẽ, trong một hay hai thế kỷ nữa, khoa học sẽ giúp kéo dài cuộc sống con người một cách vô hạn, nhưng bây giờ thì chưa. Với một ngoại lệ khả dĩ của số ít những trẻ em con nhà tỷ phú, tất cả chúng ta ngày nay đều sẽ chết trong tương lai, và tất cả chúng ta sẽ mất đi những người thân yêu. Chúng ta phải thừa nhận tính chất phù du của cuộc đời con người. 

Một thánh đường trống rỗng ở Shahr-e-Ray, phía nam Tehran hồi tháng 3/2020.Ảnh: Ebrahim Noroozi/AP

Trong nhiều thế kỷ, con người sử dụng tôn giáo như một cơ chế phòng vệ, tin rằng họ có thể tồn tại mãi mãi ở thế giới bên kia. Hiện nay, đôi khi con người chuyển sang sử dụng khoa học như một cơ cấu phòng thủ thay thế, tin rằng các bác sỹ sẽ luôn cứu được mình, và rằng mình sẽ sống mãi trong căn hộ riêng. Thực ra, chúng ta cần một cách tiếp cận cân bằng hơn. Chúng ta cần tin vào khoa học để đối phó với các bệnh dịch, nhưng chúng ta vẫn cần tự gánh vác trách nhiệm xử lý sự ngắn ngủi và sự chết của đời sống cá nhân. 

Cuộc khủng hoảng do đại dịch hiện nay quả thật có thể khiến nhiều người hơn nhận thức được bản chất không trường cửu của cuộc đời và những thành tựu của con người. Tuy nhiên, nền văn minh hiện đại của chúng ta, như một toàn thể, sẽ hầu như có thể đi theo một hướng ngược lại. Được nhắc nhở về tính mỏng manh của mình, nền văn minh sẽ phản ứng bằng cách xây dựng những phương tiện phòng vệ mạnh hơn. Khi đại dịch Coronavirus qua đi, tôi không trông đợi rằng chúng ta sẽ thấy một sự tăng lên đáng kể nào về ngân sách của các phòng nghiên cứu triết học. Mà tôi xin cá rằng, chúng ta sẽ thấy một sự tăng lên ồ ạt về ngân quỹ cho các trường y và các hệ thống chăm sóc sức khỏe. 

Và có lẽ đó là điều tốt nhất chúng ta có thể trông đợi, với cái nhìn của con người. Dù gì thì các chính phủ cũng không quá giỏi về triết học. Đó không phải là lãnh vực của họ. Các chính phủ thực sự phải tập trung vào việc xây dựng các hệ thống y tế tốt hơn. Còn các cá nhân thì cứ việc nâng cao trình độ triết học. Các bác sỹ không thể giải được điều bí ẩn khó hiểu về sự tồn tại cho chúng ta. Nhưng họ có thể mua cho chúng ta thêm thời gian để vật lộn với nó. Chúng ta làm gì với thời gian đó là tùy thuộc vào chính chúng ta.

Tác giả: Yuaval Harari


Chú thích:

1 Vua của thành Erech miền nam Babylonia.
2 Tâm lý bất lực do huấn luyện; tâm lý tập nhiễm bất lực; sự bất lực có điều kiện; căn bệnh bi quan.3 Spiderman và Wonder Woman.

* Trong cuộc chiến chống coronavirus, nhân loại đang thiếu vắng lãnh đạo

Nguồn: https://www.theguardian.com/books/2020/apr/20/yuval-noah-harari-will-coronavirus-change-our-attitudes-to-death-quite-the-opposite

Ngô S. Đồng Toản dịch / Theo khoahocphattrien.vn