[2022] Cùng nhau lập Bảng Tầm Nhìn (vision board)


dream board
Ảnh minh hoạ

Bật mí 6 bước lập bảng tầm nhìn chi tiết

Bảng tầm nhìn (vision board) là công cụ vô cùng hữu ích trong phát triển bản thân. Sau đây, chúng tôi xin giới thiệu hướng dẫn chi tiết về cách xây dựng bảng tầm nhìn – cũng như ứng dụng trong thực hành liên tưởng (visualization) cho mục tiêu thành công trong cuộc sống.

Vision board là gì?

Nói một cách dễ hiểu, bảng tầm nhìn (vision board) hay bảng ước mơ (dream board) là một chiếc bảng bất kỳ bạn sử dụng để ghép nối những câu từ và hình ảnh liên quan đến mục tiêu – ước mơ của bạn lại với nhau. Những câu từ và hình ảnh này sẽ đóng vai trò cơ sở cho bạn thực hành hình dung (visualization) – một trong những kỹ thuật được áp dụng phổ biến nhất trong cải thiện hiệu suất.

Hiện nay, bạn có thể dễ dàng tìm mua các mẫu vision board có sẵn tại cửa hàng hoặc trên online. Thậm chí, bạn có thể sử dụng đến những thứ đơn giản như nút chai hoặc bảng áp phích để làm thành bảng tầm nhìn. Bằng cách mô tả trực quan về mục tiêu của bạn trong một không gian cụ thể, bạn sẽ thường xuyên nhìn thấy và ghi nhớ những điều bản thân mong muốn đạt được hơn.

Quan sát bảng tầm nhìn hàng ngày và tưởng tượng ra chính bạn trong đó – đây là một trong những phương thức hữu hiệu nhất để thực hành Luật hấp dẫn (The Law hof Attraction).

Bạn đọc quan tâm có thể tìm hiểu Luật hấp dẫn là gì – Đây là một trong những quy luật phổ quát nhất của vũ trụ. Hiểu được luật hấp dẫn và áp dụng trong cuộc sống, đó là bạn đã đi được nửa chặng đường tiến tới thành công và hạnh phúc lâu dài

Lợi ích của Vision board

Tuy đơn giản, bảng tầm nhìn (vision board) là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để trực quan hóa hiện tại và tương lai của bạn. Những bức ảnh ghép đầy cảm hứng đóng vai trò như hình ảnh của bạn về tương lai – một ví dụ, ý tưởng hoặc mô tả hữu hình về nơi bạn sẽ đến. Nói ngắn gọn, vision board là mô tả sinh động cho ước mơ và cuộc sống lý tưởng của bạn.

“Não bộ của bạn sẽ hoạt động không ngừng nghỉ để hiện thực hóa những tuyên bố của bạn trong tiềm thức. Và khi những tuyên bố đó biến thành sự khẳng định và hình ảnh hóa mục tiêu của bạn, đó cũng chính là lúc bạn đã sẵn sàng để trở thành con người mình mơ ước”

Jack Canfield

“Một bức tranh có giá trị bằng ngàn lời nói”. Tâm trí luôn phản ứng mạnh mẽ với những kích thích thị giác. Bằng cách hình ảnh hóa mục tiêu, bạn sẽ được truyền cảm hứng hành động mạnh mẽ – cảm xúc này sau đó sẽ trở thành nguồn năng lượng cần thiết để Luật hấp dẫn phát huy tác dụng trong cuộc sống của bạn.

hình ảnh về ước mơ

Ứng dụng bảng tầm nhìn trong quá trình đặt mục tiêu (goal setting)

Bằng cách đặt bảng tầm nhìn ở một nơi có thể nhìn thấy hàng ngày, bạn sẽ đảm bảo bản thân thường xuyên được nhắc nhở về cuộc sống hằng mong ước. Sự hình dung này sẽ kích hoạt năng lực sáng tạo của sức mạnh tiềm thức, cũng như lập trình não bộ để phát hiện ra các nguồn lực sẵn có luôn tồn tại xung quanh. Thông qua Luật hấp dẫn, hình dung cũng là cách để bạn “hấp dẫn” những con người, nguồn lực và cơ hội cần thiết để bạn có thể đạt được mục tiêu đề ra.

vision board examples - smart goals

Thực hành hình dung (visualization) thường xuyên mỗi ngày sẽ góp phần truyền cảm hứng cho bạn đạt được mục tiêu đề ra. Bạn sẽ dần nhận thấy bản thân đang làm những việc cần thiết để đưa bạn đến gần hơn với cuộc sống lý tưởng như:

  • Tình nguyện đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong công việc
  • Tích cực phát biểu trong các cuộc họp tại công sở
  • Sẵn sàng xin sự giúp đỡ khi cần thiết
  • Dám chấp nhận rủi ro trong cuộc sống và công việc – để có cơ hội phát triển từ đó.

Cách lập bảng tầm nhìn (Vision board)

Bí quyết lập bảng tầm nhìn (vision board) là tìm những hình ảnh tiêu biểu, mang tính biểu trưng cho những trải nghiệm, cảm xúc và tài sản mà bạn muốn “hấp dẫn” vào cuộc sống – từ đó đưa lên lên bảng tầm nhìn của bạn. Hãy thể hiện sự sáng tạo trong quá trình này. Sử dụng hình ảnh, tạp chí, mạng Internet – bất cứ thứ gì bạn thấy có thể truyền cảm hứng cho mình.

Bạn có thể cân nhắc đưa chính hình ảnh bản thân lên bảng tầm nhìn này. Hãy chọn một bức ảnh được chụp khi bạn đang vui vẻ. Ghi lên trên đó những lời khẳng định, câu nói truyền cảm hứng, danh ngôn và suy nghĩ của bản thân. Chọn những từ ngữ và hình ảnh mang lại cho bạn sự thoải mái và động lực phấn đấu.

Cách lập bảng tầm nhìn How to make vision board

Bạn cũng có thể sử dụng bảng tầm nhìn để mô tả các mục tiêu và mơ ước trong mọi lĩnh vực cuộc sống – hoặc chỉ một lĩnh vực cụ thể mà bạn đang tập trung phát triển. Giữ bảng tầm nhìn thật gọn gàng và chỉ viết những nội dung cần thiết lên trên đó. Tránh để vision board trông lộn xộn hoặc hỗn loạn – lẽ đương nhiên, bạn đâu có muốn “hấp dẫn” sự hỗn loạn vào cuộc sống của mình, đúng không?

Chỉ sử dụng những từ và hình ảnh thể hiện tốt nhất mục đích, tương lai lý tưởng của bạn – cũng như những từ ngữ khơi dậy cảm xúc tích cực trong bạn. Ưu tiên sự đơn giản và rõ ràng khi xây dựng vision board. Quá nhiều hình ảnh và thông tin sẽ khiến bạn phân tâm và khó tập trung vào mục đích cụ thể.

ý tưởng vision board ideas

Nếu bạn đang cố gắng hình dung và thay đổi nhiều khía cạnh khác nhau trong cuộc sống, hãy cân nhắc lập nhiều bảng tầm nhìn khác nhau. Bạn có thể sử dụng một bảng cho các mục tiêu cá nhân, và một bảng khác cho các mục tiêu nghề nghiệp và tài chính. Thậm chí, bạn có thể đặt bảng tầm nhìn nghề nghiệp tại văn phòng, trên bàn làm việc – như một nguồn động lực cho chính bản thân. Dù quyết định làm gì, hãy nghiên cứu kỹ cách lập bảng tầm nhìn – và sử dụng nó thường xuyên – để hiện thực hóa những ý tưởng và ước mơ của bạn.

Quy trình 6 bước lập bảng tầm nhìn

Dưới đây là quy trình 6 bước đơn giản để xây dựng bảng tầm nhìn (vision board) hiệu quả.

1. Lập danh sách các mục tiêu bạn muốn đạt được trong năm tới

Trước tiên, bạn cần xác định rõ mục tiêu bạn muốn đạt được là gì. Hãy dành chút thời gian để tìm hiểu chính xác định nghĩa của bạn về cuộc sống lý tưởng – cùng những gì bạn cần hoàn thành trong 12 tháng tới để đưa bản thân đến gần hơn với mơ ước của mình. Trong quá trình này, bạn cũng có thể sử dụng các kỹ thuật thiền định để đảm bảo tâm trí minh mẫn và phát triển trực giác.

2. Thu thập hình ảnh từ sách báo cũ

Sách báo cũ là một trong những nguồn cung hình ảnh tốt nhất cho vision board của bạn. Ban có thể lục tìm lại kho sách trong nhà, mượn bạn bè, hoặc ra các sạp báo/ cửa hàng tiện dụng để sắm cho mình những cuốn sách truyện, tạp chí… đẹp nhất.

3. Lựa chọn những hình ảnh thể hiện mục tiêu và truyền cảm hứng cho bạn

Hãy lên lịch vài giờ vào buổi tối trong tuần (hoặc cuối tuần) để lựa chọn những bức ảnh biểu trưng cho mục đích bạn đang theo đuổi. Hình ảnh được lựa chọn phải đủ để bạn cảm nhận ý nghĩa mong muốn từ đó.

Lấy ví dụ, bạn đang có kế hoạch chuyển nhà về quê. Đừng quá lo lắng nếu không thể tìm thấy một tấm hình thể hiện chính xác “ngôi nhà mơ ước” của bạn. Chỉ một bức tranh hoàng hôn bình dị cũng sẽ đủ để truyền cảm hứng cho bạn. Hoặc nếu bạn đang trên hành trình tìm kiếm bạn đời, đừng phí thời gian kiếm một bức ảnh thể hiện hình mẫu “người trong mộng” của bạn. Thay vào đó, hãy tìm bức ảnh đại diện cho tình yêu – hình ảnh hai người nắm tay nhau, hoặc chỉ đơn thuần là bức vẽ một trái tim.

mục tiêu cuộc sống - life goal

4. Ghép các tấm ảnh lại với nhau

Khi đã thu thập đủ ảnh, đã đến lúc bắt tay xây dựng bảng tầm nhìn của bạn! Chuẩn bị một mảnh giấy/ tấm bìa mềm từ trước, sau đó dán các bức tranh của bạn lên – theo bố cục mà bạn cảm thấy ưng ý nhất.

5. Khơi nguồn cảm hứng bằng những lời khẳng định tích cực

Trọng tâm của vision board không phải là những ước vọng vật chất – mà là CẢM GIÁC của bạn. Vì lý do này, hãy thêm vào bảng tầm nhìn các từ ngữ khẳng định tích cực nhằm mô tả cảm xúc mỗi ngày của bạn (ví dụ: “vui vẻ”, “dồi dào”, “mạnh mẽ”, “không sợ hãi”, “yêu thích”, “lành mạnh”,“yêu thương”, “tài chính dư dả”, v.v…).

Hãy dành thời gian để lập danh sách các từ ngữ mô tả cách bản thân BẠN muốn cảm nhận về cuộc sống, kế hoạch và mục tiêu cần hoàn thành. Bạn có thể tham khảo trên sách báo, hoặc tự viết ra theo suy nghĩ của bản thân. Sau đó, thể hiện những từ ngữ này lên bảng tầm nhìn – một cách hấp dẫn trực quan.

6. Dành một vài phút chiêm nghiệm bảng tầm nhìn mỗi ngày

Để phát huy toàn bộ tác dụng của bảng tầm nhìn (vision board), điều quan trọng là bạn phải đặt nó ở nơi bạn có thể nhìn thấy hàng ngày. Hãy dành vài phút để nhìn lại bảng tầm nhìn của mình ít nhất 1-2 lần mỗi ngày.

Bạn có thể quan sát bảng tầm nhìn ngay trước khi phác thảo kế hoạch hay bảng tầm nhìn mới – đây là cơ sở để bạn ghi nhớ những mục tiêu cần hoàn thành, cũng như rèn luyện tâm trí để “hấp dẫn” những điều tích cực bạn mong muốn vào cuộc sống. Ngoài ra, bạn cũng có thể làm việc này mỗi đêm trước khi ngủ – đây là cách rất hay nhằm thúc đẩy tiềm thức nghĩ ra những ý tưởng mới trong giấc ngủ. Nhờ vậy, bạn sẽ thức dậy vào buổi sáng hôm sau tràn đầy động lực thành công – cũng như nhận thức rõ những cơ hội và hành động cần thiết để tiến gần hơn đến cuộc sống hằng mơ ước.

Bí quyết sử dụng bảng tầm nhìn (vision board)

Sau khi hoàn thành bảng tầm nhìn của bạn, hãy thử để nó trên tủ, cạnh giường ngủ của bạn – ở vị trí thoáng đãng mà bạn có thể thường xuyên nhìn thấy. Dành thời gian mỗi sáng/ tối để hình dung, khẳng định, tin tưởng và ghi khắc mục tiêu của bạn vào trong tâm trí.

Việc dành thời gian thực hành hình dung (visualization) vào buổi tối ngay trước khi đi ngủ có tác dụng rất đặc biệt. Những suy nghĩ, hình ảnh bạn liên tưởng đến trong 45 phút cuối cùng trước khi đi ngủ sẽ được lặp đi lặp lại suốt đêm trong tiềm thức của bạn. Trong khi đó, những suy nghĩ và hình ảnh đầu tiên trong ngày sẽ tạo thành nguồn cảm hứng tích cực cho bạn đạt tới tương lai hằng mong muốn.

sức mạnh tiềm thức subconscious mind

Khi thời gian trôi qua và ước mơ của bạn bắt đầu thành hiện thực, hãy nhìn vào vision board của bạn – đây là lúc bạn nhận thấy luật hấp dẫn đang hoạt động trong cuộc sống của mình. Đừng xóa bỏ những hình ảnh thể hiện các mục tiêu đã thành hiện thực. Những cột mốc này là lời nhắc nhở trực quan sinh động về những điều tốt đẹp bạn đã “hấp dẫn” một cách có ý thức vào cuộc sống của mình.

Nếu có thể, bạn nên viết thêm ngày và thời gian cụ thể lên bảng tầm nhìn. Bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy Luật Hấp dẫn đáp ứng nhanh chóng như thế nào những năng lượng, cam kết và mong muốn của bạn. Vision board sẽ là nơi ghi lại hành trình phát triển bản thân, hiện thực hóa ước mơ và thành tích của bạn – với từng cột mốc cụ thể. Nó sẽ trở thành bản ghi chép về hành trình phát triển, nhận thức và học hỏi hằng ngày của bạn. Chắc chắn, bạn sẽ muốn lưu giữ lại nó làm tư liệu đối chiếu trong những năm tới.

Mỗi năm, bạn hãy cố gắng lập một bảng tầm nhìn (vision board) mới. Cùng với quá trình phát triển, ước mơ của bạn cũng sẽ thay đổi theo. Bảng tầm nhìn cần phải được lưu giữ và trân trọng – nó ghi lại không chỉ ước mơ, mà còn là quá trình phát triển và thành tựu của bạn.

Mẫu vision board hoàn chỉnh

Sau đây là một ví dụ mẫu về bảng tầm nhìn cá nhân mà bạn có thể tham khảo làm nguồn cảm hứng cho chính mình.

Mẫu bảng tầm nhìn - vision board template

Ngoài ra, bạn có tham khảo thêm một số vision board template tại link Pinterest sau đây: https://www.pinterest.com/scrappinmichele/vision-board-samples/.

Để vision board trở thành một phần cuộc sống của bạn

Hãy thường xuyên nhìn vào bảng tầm nhìn mỗi ngày – và cảm nhận nguồn cảm hứng mà nó mang lại cho bạn.

Hãy nắm giữ nó trong tay và ý thức rõ tương lai của bạn đang được thể hiện trên đó.

Đọc to những lời khẳng định hàng ngày và những câu nói truyền cảm hứng.

Hình dung chính bản thân đang sống theo mong muốn đó.

Cảm nhận bản thân trong tương lai mà bạn đã vạch ra.

Hãy giữ vững sự tin tưởng vào bản thân – rằng thành công cuối cùng sẽ đến với bạn.

Thể hiện lòng biết ơn với những điều tốt đẹp đã và đang hiện hữu trong cuộc sống.

Thừa nhận những mục tiêu đã hoàn thành, cũng như những thay đổi đã xảy ra trong cuộc sống của mình.

Thực hành nhìn vào bảng tầm nhìn trước khi đi ngủ và mỗi khi thức dậy.

cuộc sống mơ ước ideal life

Lời kết

Bảng tầm nhìn (vision board) là một công cụ đơn giản – nhưng vô cùng hữu hiệu – để đạt được thành công và hạnh phúc trong cuộc sống. Hy vọng những chia sẻ trên đây của chúng tôi sẽ là nguồn cảm hứng cho bạn sẵn sàng lên kế hoạch cho bảng tầm nhìn của riêng mình – cũng như sẵn sàng cho thành công lớn hơn trong tương lai.

——

6 ý tưởng tạo một Vision Board (Bảng tầm nhìn) hoàn hảo giúp bạn đạt được mục tiêu của mình

Để nắm bắt được ước mơ và đặt ra những mục tiêu phát triển có thể khiến bạn mất rất nhiều thời gian để tư duy và suy ngẫm. Tuy nhiên, để đạt được thành tựu đòi hỏi ở bạn nhiều thứ hơn không chỉ là sự chăm chỉ và quyết tâm, bạn cần phối hợp toàn bộ tâm trí thì mới có thể đạt được mục tiêu của mình. Đây là lý do tại sao tạo Vision Board là điều cần thiết – tức là bạn sẽ sử dụng những hình ảnh liên tưởng để kích thích và thôi thúc các hoạt động tiềm thức của bạn.

Trong bài viết này, VietsourcingHR sẽ giúp bạn tìm thấy một số ý tưởng về Vision Board khiến bạn hình dung rõ ràng hơn về ước mơ và mục tiêu của bạn về nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống.

Vision Board thực sự là gì? Vision Board là hình ảnh về tương lai của bạn. Hình tượng hóa nơi mà bạn muốn tới.

Vision Board là một đại diện trực quan về những ước mơ và mục tiêu mà bạn đang hướng tới. Nó là sự lồng ghép hình ảnh và ý nghĩa ngôn từ nhằm kích thích trí tưởng tượng của bạn và làm cho bạn dễ dàng hình dung mục tiêu. Một trong những lý do chính để một Vision Board trở nên quan trọng đó là cung cấp một lời nhắc nhở hàng ngày về mục tiêu và ước mơ của bạn. Ngoài ra, bằng cách mỗi ngày đều hình dung trước “hình ảnh lý tưởng về tương lai”, bạn sẽ tìm thấy được cảm xúc, động lực và năng lượng để theo đuổi và đạt được ước mơ của mình.

Một lý do khác để nên có Vision Board hoàn hảo là nó buộc bạn phải suy nghĩ rõ ràng hơn về những gì bạn muốn cho tương lai. Điều này giúp bạn tập trung khi đưa ra lựa chọn về những gì đang theo đuổi. Vision Board cũng giúp bạn sẵn sàng bắt tay vào hành động bất cứ lúc nào có cơ hội để hoàn thành mục tiêu của mình. Bởi vì bạn đã liên tục nuôi dưỡng tâm trí với thông tin trực quan về một cái gì đó, tâm trí của bạn sẽ ngay lập tức thông báo cho bạn khi nó tiếp xúc với bất kỳ cơ hội nào liên quan. Nó cũng sẽ kích thích bạn hành động. Do đó, bạn có thể luyện tập tâm trí để nắm bắt các cơ hội cùng với Vision Board.

Dreams vision board concept with success and travel, flat isolated vector illustration

5 bước để tạo một Vision Board 

Để tạo ra một Vision Board phù hợp với ước mơ và tầm nhìn cá nhân của bạn đồng thời thúc đẩy bạn đạt được thành tựu dựa theo những gì đã đặt ra, bạn có thể thực hiện các bước sau: 

1. Suy ngẫm và viết ra những ước mơ, mục tiêu 

 Điều gì quan trọng nhất đối với bạn? Những mục tiêu lớn trong cuộc đời bạn là gì? Bạn muốn đạt được điều gì trong năm sau, ba năm hay năm năm sau nữa? Những điều bạn muốn đạt được trong cuộc sống của bạn là gì? Hãy suy nghĩ về những câu hỏi này, sau đó viết ra. 

2. Sưu tầm hình ảnh có liên quan đến mục tiêu

Sau khi viết các mục tiêu, đây là thời điểm để bạn hình dung chúng. 

Hãy bắt đầu thu thập những hình ảnh có liên quan đến con người, nơi chốn, đồ vật, văn bản, trích dẫn hoặc ngay cả những bức ảnh của chính bạn cũng có thể đại diện cho những hình ảnh trong tâm trí bạn. Bạn có thể cắt chúng trong tạp chí hoặc tìm hình ảnh trên internet. 

Nhập từ khóa tìm kiếm trên các trang như Pinterest, nó sẽ trả về vô số hình ảnh có liên quan đến tìm kiếm của bạn. 

3. Ghép ảnh từ bộ sưu tập của bạn 

Sắp xếp những hình ảnh bạn đã tìm được, sau đó ghép chúng lại, sắp xếp vào mỗi mục để có thể nhìn thấy dễ dàng. Bạn có thể đặt những hình ảnh này trên máy bay giấy, thẻ đeo, bảng áp phích, v.v…

4. Cá nhân hóa Vision Board 

Sử dụng ngôn ngữ của riêng bạn vào Vision Board, bạn có thể đánh dấu, sơn, dán stickers, thẻ trích dẫn, v.v. thêm từ ngữ vào những hình ảnh cũng là 1 cách truyền cảm hứng cho bạn. 

5. Trưng bày Vision Board 

Trưng bày Vision Board của bạn ở nơi bạn có thể nhìn thấy nó mỗi ngày như: đặt trong phòng ngủ, văn phòng hoặc bất kỳ nơi nào dễ thấy.

Ý tưởng tạo Vision Board để đạt được mục tiêu của bạn

Để thực sự thành công, các khía cạnh chính trong cuộc sống của bạn phải được đem ra xem xét. Do đó, khi tạo Vision Board, hãy tạo các cột khác nhau cho từng khía cạnh của cuộc sống như:

  • Sức khỏe thể chất
  • Cuộc sống gia đình và các mối quan hệ
  • Công việc và sự nghiệp
  • Tiền bạc và mức độ hài lòng
  • Sức mạnh tâm linh
  • Sức mạnh tinh thần

Nếu bạn có không gian, bạn cũng có thể tạo Vision Board cho từng khía cạnh riêng điều đó sẽ làm cho Vision Board của bạn không còn bị cồng kềnh. Dưới đây là một số mẹo để tạo Vision Board cho từng khía cạnh mà tôi đã đề cập. 

How to Make a Vision Board of Your Dreams | Sydne Style

1. Sức khỏe thể chất

Bạn phải giữ gìn vóc dáng, sức khỏe và toát ra năng lượng thể chất tối ưu để đối mặt với các nhu cầu hàng ngày. Đây là điều bạn có thể đặt lên Vision Board của mình để nhắc nhở bản thân mỗi ngày.

Ví dụ, nếu bạn đang cố gắng giảm cân, bạn có thể tìm hình ảnh về hình mẫu cơ thể lý tưởng dành cho bạn; đây có thể là người mà bạn ngưỡng mộ, người mẫu, vận động viên, một câu chuyện giảm cân thành công hoặc bất kỳ hình ảnh đại diện nào đó cho những gì bạn mong muốn.

Nếu có một số loại thực phẩm mà bạn nghĩ rằng bạn muốn kết hợp vào chế độ ăn uống của bạn để giữ sức khỏe, hãy tìm những hình ảnh đó. Bạn cũng có thể tìm thấy một số trích dẫn về cuộc sống lành mạnh, ghép thành bộ sưu tập và đặt chúng vào Vision Board của bạn.

2. Cuộc sống gia đình & các mối quan hệ 

Bạn phải cân nhắc về việc tận hưởng sự bình yên, hòa thuận, hạnh phúc trong gia đình và các mối quan hệ của bạn. Do đó, hãy nuôi dưỡng tâm trí bằng những hình ảnh truyền cảm hứng hàng ngày để định hình suy nghĩ, hành vi và cách ứng xử trong cuộc sống gia đình.

Hãy bắt đầu bằng cách viết ra những gì bạn mong muốn cho gia đình và các mối quan hệ của bạn. Có thể liên quan đến việc sống trong một ngôi nhà mơ ước, hoặc bạn cùng với người yêu xách vali đến 1 hòn đảo nào đó để nghỉ mát. Hay cũng có thể ở dạng lời khẳng định tình yêu dành cho vợ/chồng của bạn, cam kết của bạn trong cuộc hôn nhân hoặc nuôi dạy con cái theo một cách nào đó.

3. Công việc & sự nghiệp phát đạt

Bạn mong nhận được công việc mong muốn, thăng chức hoặc chỉ đơn giản là tăng lương, bạn cũng có thể tìm kiếm hình ảnh về công ty bạn muốn làm việc hoặc một cá nhân hiện đang có danh mục đầu tư tương tự. Hãy tìm kiếm, sắp xếp và đưa chúng lên Vision Board của bạn.

4. Tiền bạc và mức độ hài lòng

Một Vision Board có thể giúp bạn thể hiện sự giàu có và hài lòng về tiền bạc. Điều này hoàn toàn có thể đạt được bằng cách sử dụng hình ảnh và từ ngữ có thể truyền cảm hứng cho bạn để bạn kiếm nhiều tiền hơn, tiết kiệm nhiều hơn và đầu tư nhiều hơn. 

Mục tiêu sẽ là kiếm đủ tiền để đáp ứng tất cả những nhu cầu của bạn và vẫn có dư. Khi bạn nhìn vào những hình ảnh này mỗi ngày, bạn sẽ tìm thấy cảm hứng và ý tưởng để vận hành nó.

5. Sức mạnh tâm linh 

Để giữ tinh thần và tâm hồn, bạn cần lấp đầy tâm trí hằng ngày bằng những cảm hứng, điều đó sẽ giữ cho bạn hạnh phúc và hoàn thiện bản thân. Thu thập những hình ảnh nói về hoạt động trải nghiệm tâm linh mà bạn mong muốn, ghép lại và đặt chúng vào Vision Board của bạn.

6. Sức mạnh tinh thần

Để đạt được mục tiêu, bạn đòi hỏi phải có sự tỉnh táo, động lực và khả năng phục hồi cao. Bạn cần giữ cho tâm trí ở trạng thái có thể chịu được những áp lực đến từ công việc, gia đình và xã hội.

Thu thập hình ảnh về sự khẳng định cá nhân, khuyến khích và động lực để giữ cho tinh thần của bạn luôn cân bằng.

Kỹ thuật số với Vision Board

Làm bảng Vision Board cho các khía cạnh khác nhau trong cuộc sống của bạn phải cần không gian và thời gian tuy nhiên không phải lúc nào bạn cũng đảm bảo được 2 yếu tố đó. Với Vision Board tự động, bạn có thể tạo bao nhiêu tùy thích và truy cập chúng ngay trên máy tính và thiết bị di động của mình.

Để tạo Vision Board tự động, bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến như Pinterest, Canva hoặc các công cụ có sẵn trên máy tính của mình như Paint để tạo ảnh ghép, cắt và lưu ảnh trực tuyến. Hãy sử dụng Công cụ Snipping (hoặc Grab nếu bạn sử dụng Mac).

Khi đã tạo Vision Board cho mình xong, bạn có thể đặt nó làm màn hình chính, màn hình khóa hoặc đặt nó trên trình chiếu để hiển thị khi máy tính của bạn ở chế độ rảnh.

My Dream Home: A Vision Board (AD) - Emily Underworld

Chốt lại

Bạn sẽ nhận được rất nhiều từ Vision Board nếu như bạn xác định được những nỗ lực cần thiết để đạt được mục tiêu của mình. Theo nghiên cứu những người hình dung bản thân thực hiện các yêu cầu để đạt được mục tiêu của họ có nhiều cơ hội thành công hơn những người hình dung bản thân họ đã đạt được mục tiêu. Vì vậy, hãy kết hợp nhiều hình ảnh và ngôn ngữ hơn trên Vision Board của bạn!

(Jane, biên tập từ lifehack.org)

——

4 bước tạo một Vision Board hoàn hảo để tiếp thêm động lực mỗi ngày

Vision Board (tạm dịch: bảng tầm nhìn) là một tấm bảng với chất liệu bất kì được đính hoặc dán những hình ảnh, câu tuyên ngôn về mục tiêu của cuộc đời bạn hoặc bất cứ thứ gì làm bạn cảm thấy hạnh phúc.

Thông thường, đó có thể là những bức ảnh về nơi mà bạn muốn tới, thứ bạn muốn sở hữu, người bạn yêu thương hay muốn gặp gỡ, hoặc thậm chí là chân dung của người nổi tiếng bạn hâm mộ. Bạn biết đấy, tâm trí của chúng ta luôn bị tác động mạnh mẽ với những ý nghĩ được hình tượng hóa thông qua hình ảnh, vì thế những bức ảnh này thực sự làm tăng kích thích não và thôi thúc bạn hành động không ngừng để đạt được những điều đó.

Tôi đã có nhiều năm sử dụng vision board, từ việc tạo bảng cho đến trải nghiệm hiệu quả của nó. Vậy nên hôm nay tôi muốn dành chút thời gian để chia sẻ các bước tạo lập một vision board hoàn hảo và những mẫu vision board tạo thêm cảm hứng cho bạn.

1 – Cần chuẩn bị những gì?

Bạn cần gì chuẩn bị những gì để xây dựng một vision board hiệu quả? Tôi sẽ gợi ý cho bạn một vài dụng cụ cơ bản như sau:

– Một tấm bảng đủ lớn để vừa có thể dán lên mọi thứ bạn thích, vừa có thể treo vừa vặn trên tường. Màu sắc và chất liệu của tấm bảng tùy bạn lựa chọn. Tôi thường chọn những tấm bảng có màu sặc sỡ dù biết rằng sau khi cắt dán cũng bị che lấp đi, nhưng bạn biết đấy, vision board của mình mà, phải theo sở thích của mình chứ.

– Keo dính nhất định phải chọn loại chất lượng cao hoặc có thương hiệu. Đừng sử dụng keo hoặc hồ dán giá rẻ để sau vài ngày thì keo hồ khô lại và mọi thứ sẽ rơi xuống đấy.

– Một cây kéo vừa vặn với các ngón tay.

Tất cả tạp chí, tranh ảnh, báo in, tờ rơi, catalogue mà bạn có. Thông thường, khi bắt đầu một vision board, tôi phải chuẩn bị ít nhất 40 đến 50 quyển tạp chí để xem qua và tìm cảm hứng. Tôi không chọn cố định một thể loại tạp chí nào cả vì không muốn tự giới hạn bản thân mình, thế nên tôi cũng khuyên bạn hãy chủ động ra khỏi vùng an toàn để xây dựng một vision board sáng tạo nhất. Những quyển tạp chí của tôi có nội dung trải dài từ hoa hậu thế giới cho đến ẩm thực đa quốc gia, từ địa lý tự nhiên National Geographic cho đến các ngành khoa học Mỹ. Thậm chí nếu đã có ý tưởng cụ thể thì hãy tìm kiếm trên Internet, sau đó in chúng ra hoặc ghép nhiều tấm hình lại với nhau, chèn thêm nhãn dán, kí tự, họa tiết bất kì. Bạn cũng cần lưu ý thêm là chúng ta đang tập trung tìm kiếm hình ảnh nên tốt nhất hãy chọn những tạp chí có phần trực quan nhiều hơn phần văn bản để tiết kiệm thời gian. Cuối cùng, tôi muốn nhấn mạnh một lần nữa, sự đa dạng chính là chìa khóa thành công của vision board nên đừng ngần ngại thực hiện vision board theo phong cách của mình nhé.

– Tiếp theo, hãy cố gắng chuẩn bị một không gian thoải mái vì bạn có thể sẽ mất ít nhất vài giờ để hoàn thành một vision board. Hãy tin tôi, mông và lưng của bạn sẽ trở nên đau nhức sau khi ngồi hàng tiếng đồng hồ trên sàn nhà cứng trong tư thế cúi người để dán keo và sắp xếp mọi thứ. Vì thế, theo kinh nghiệm của tôi thì bạn nên chuẩn bị một cái bàn lớn để có thể đứng thẳng lưng làm việc hoặc nếu chỉ có thể ngồi trên sàn thì hãy lót dưới mông một tấm đệm và sau lưng một chiếc gối.

– Để có thêm nhiều tài liệu và tạp chí, bạn có thể mời thêm bạn bè đến nhà và cùng nhau thực hiện vision board. Họ sẽ mang theo tạp chí và các bạn sẽ tham khảo lẫn nhau trong khi nhâm nhi chút thức ăn nhẹ và rượu vang.

2 – Có cần xác định trước mục tiêu của vision board?

Có cần xác định trước mục tiêu của vision board? Câu trả lời là có thể có và cũng có thể không. Thông thường, mọi người thường bắt đầu vision board khi đã xác định được mục tiêu và công việc của họ lúc này chỉ là tìm kiếm nguồn tài liệu phù hợp và trực quan hóa những mục tiêu đó. Tuy nhiên, cũng thật tốt khi ngồi xuống với một đống tạp chí và bắt đầu tìm kiếm điều gì hấp dẫn bạn mà không cần xác định mục đích từ trước. Những điều gây hứng thú trong lúc đọc đống tạp chí kia có thể sẽ làm bạn bất ngờ đấy.

Nhưng tôi thường xác định mục tiêu trước khi tiến hành nên có thể gợi ý một vài nội dung cũng như mục tiêu vision board biết đâu sẽ tạo cảm hứng cho bạn:

– Năm sau của tôi sẽ như thế nào?

– Giá trị cốt lõi của tôi là gì?

– Định nghĩa về hạnh phúc, sức khỏe, giá trị bản thân, thành công… là gì?

– Tôi muốn công việc của mình phát triển theo hướng nào?

– Tôi thực sự muốn gì trong đám cưới, tuần trăng mật, nhà cửa, kỳ nghỉ du lịch… của mình?

– Điều gì đang ngăn cản tôi trở thành con người mà tôi muốn trở thành?

Một vision board đúng nghĩa sẽ giúp bạn trực quan hóa mọi mong muốn trong suy nghĩ của mình

3 – Bắt tay vào thực hiện

Bước 1: Đi tìm các mảnh ghép

Tôi thường dành nhiều giờ để lướt qua tất cả các tạp chí đã chuẩn bị, chọn những bức ảnh yêu thích và cắt hoặc xé chúng ra. Cho dù bạn xác định mục tiêu của vision board trước hay chưa thì tôi tin chắc rằng những bức ảnh được cắt xé sẽ có chút lộn xộn đấy. Nhưng yên tâm, bạn còn bước hai để sắp xếp đống hình ảnh “thập cẩm” đó thành một vision board thực thụ. 

Bước hai: Kết nối các mảnh ghép

Dọn đống tạp chí và bắt đầu ghép tất cả hình ảnh đã cắt xé lại với nhau theo bất cứ một trật tự nào bạn thấy hợp lý. Việc này không có đúng hay sai nên cứ thoải mái bày trí theo ý thích riêng, có thể đặt một hình lớn ở trung tâm sau đó tỏa ra các hình nhỏ hơn bên ngoài, đặt các kiểu hình có màu theo dạng ombre từ trên xuống dưới hay chia tấm bảng ra bốn phần biệt lập ở bốn góc với bốn nội dung riêng biệt nhau. Trước khi chính thức dán chúng vào bảng, hãy chắc chắn rằng bạn hoàn toàn hài lòng với bản nháp ướm thử.

Tuy nhiên, đôi lần sau khi dán xong tôi lại thấy tiếc nuối vài chỗ, ví dụ như đáng lẽ bức ảnh to này nên nằm ở góc bảng, bức ảnh nhỏ nên dán đè lên trên bức kia. Đôi lần tôi thấy bực tức với chính bản thân mình như thế nhưng khi dán keo rồi thì không thể thay đổi nữa. 

Và bạn biết không, sau khi cảm xúc tiêu cực đó qua đi, tôi cảm thấy mình đã quá căng thẳng và nghiêm trọng hóa chức năng của tấm bảng. Suy cho cùng, về cơ bản, vision board cũng chỉ là một tấm giấy phẳng, một công cụ phục vụ cuộc sống tốt hơn chứ không để chúng ta phục vụ vẻ ngoài lộng lẫy của nó. Thế nên nếu vision board của bạn không hoàn hảo như bạn kì vọng thì cũng hãy tích cực lên nhé, miễn sao trên tấm bảng đó lột tả đầy đủ nội dung về ước mơ, hy vọng, mục tiêu, sở thích là đủ tuyệt vời rồi.Thực tế thì một tấm vision board sẽ làm phòng của bạn lộn xộn lên đấy

Bước 3: Chia sẻ với mọi người

Nếu có mời bạn bè tham gia thì tôi đề nghị mỗi cá nhân hãy chia sẻ vision board với tất cả mọi người. Như các bước thực hiện khác, không có khái niệm đúng hay sai để đánh giá, có chăng là chúng ta tự cân nhắc chính bản thân sau khi lắng nghe cảm nghĩ của bạn bè về vision board của mình. 

Để thuyết minh ngắn gọn và đầy đủ về vision board, bạn có thể bắt đầu bằng cách trả lời các câu hỏi: Chủ đề chính của bạn là gì? Tại sao chủ đề này lại có ý nghĩa với bạn? Làm thế nào bạn quyết định chọn và kết hợp những hình ảnh này lại với nhau? Phần thuyết trình sẽ tiếp tục được mở rộng và đào sâu khi “khán giả” đặt câu hỏi chất vấn “thuyết trình gia” về những gì đã được trình bày. Ưu điểm của việc trình bày với nhiều người là giúp chủ nhân của vision board có cơ hội hiểu rõ bản thân hơn, bởi vì khi bạn cố gắng giải thích toàn bộ ý tưởng thông qua câu hỏi “là gì” và “tại sao”, bộ não của bạn sẽ thực hiện công việc tổng hợp thông tin một lần nữa.

Tuy vậy, nhược điểm của việc chia sẻ là cảm xúc, suy nghĩ của bạn sẽ được phô bày và tranh luận bởi nhiều người khác, trong đó có thể vấp phải những ý kiến trái chiều khiến bạn cảm thấy phần nào bị tổn thương. Vì thế, nếu bạn quyết định chia sẻ với mọi người vision board thì hãy chuẩn bị một tinh thần cởi mở và vững chắc để đón nhận tất cả ý kiến nhé.

Bước 4: Lập bảng xong rồi thì làm gì tiếp theo?

Hãy nhớ lại lý do tại sao bạn bắt đầu lập vision board. Nếu vision board của bạn chứa đựng những ước mơ, hình ảnh tích cực thì bạn hoàn toàn nên treo nó ở bàn làm việc, phòng khách, cửa ra vào hoặc bất cứ nơi nào bạn dễ dàng cham mắt, giúp não bộ ghi nhớ hình ảnh và chuyển chúng vào tiềm thức, biến chúng thành động lực mạnh mẽ, thôi thúc bạn hành động để chạm tới mơ ước. 

Tuy nhiên, nếu tạo vision board bằng những hình ảnh gợi kỷ niệm trong quá khứ hay những bài học cuộc đời đã trải qua, bạn nên cân nhắc treo chúng phía sau cửa tủ quần áo. Nghe có vẻ điên rồ nhỉ? Nhưng tôi cho rằng việc treo những thất bại của mình trước tầm mắt là việc nên làm vì mỗi ngày hình ảnh đó hiển hiện trước mặt chúng ta, không cho phép bản thân tránh né chúng nữa. Bạn biết đấy, dù có là điều buồn bã, thất bại hay mất mát thì chúng vẫn là một phần cuộc sống, quá khứ góp phần hình thành nên con người chúng ta hôm nay. Vì vậy, bên cạnh việc giúp bạn có định hướng và trực quan hóa mong muốn, vision board còn giúp bạn vượt qua tiêu cực nhanh chóng hơn bằng cách đối mặt với nó. 

bảng ước mơ

Nếu vision board của bạn chứa đựng những ước mơ, hãy treo nó ở bàn làm việc, phòng khách, cửa ra vào hoặc bất cứ nơi nào bạn dễ dàng chạm mắt .

Biên tập và dịch: Thùy Vân
Nguồn: medium.com,huffspot

——

Bảng ước mơ – Tấm bản đồ kỳ diệu cho cuộc đời

Cơ duyên nào đưa tôi đến với Bảng ước mơ? Tôi chẳng nhớ đâu, chỉ biết là lâu lắm rồi. Chỉ nhớ từ khi biết và thực hành thiết kế bảng ước mơ, nó đã tạo nên sức mạnh kỳ diệu trên cuộc sống của tôi. Điều đó thúc đẩy tôi muốn chia sẻ với các bạn về công cụ này.

Phần đầu Video nói về bảng Tầm Nhìn

“Design the life you love and live it”

Bảng ước mơ là gì?

Bảng ước mơ hay còn được gọi là bảng tầm nhìn. Bạn có thể tìm thêm nhiều ý tưởng phong phú bằng cách gõ từ khóa tiếng Anh là dream board, hoặc vision board. Đó là khung ảnh nơi bạn dán những hình ảnh trực quan sinh động thể hiện những ước mơ bạn muốn có/làm/trở thành trong cuộc đời.

Dưới đây là một số ví dụ rất thú vị tôi tìm thấy nè!

bảng tầm nhìn

Cách làm bảng ước mơ

Đây là hoạt động khá đơn giản, tựa như một trò chơi thủ công và nghệ thuật. Tuy nhiên, nó mang lại kết quả thú vị với 7 bước đơn giản:

  1. Hình dung về những điều mình muốn có/ làm/ trở thành trong đời.
  2. Sưu tập và cắt hình ảnh từ tạp chí hay internet, tương ứng với ước mơ của bạn.
  3. Cả những câu nói truyền động lực với bạn.
  4. Dán những hình ảnh và câu nói này lên một tấm bảng có tên là Bảng ước mơ.
  5. Hãy treo bảng ước mơ ở vị trí trang trọng nhất và dễ dàng nhìn thấy nhất.
  6. Cuối cùng, hãy nhìn lên bảng ước mơ mỗi ngày và cảm nhận thực tại như ước mơ đang diễn ra.
  7. Kèm theo câu nói: “…và những điều tốt đẹp hơn cả những gì tôi tưởng tượng sẽ xảy đến”
cách làm bảng ước mơ

Tại sao bảng ước mơ là tấm bản đồ kỳ diệu?

Tấm bản đồ kỳ diệu! Nghe rất kêu phải không bạn? Bảng ước mơ có thể được xem là một dự án thủ công và nghệ thuật, giúp bạn nhìn thấy ước mơ của mình khi chúng thành hiện thực. Vậy nên, nếu tôi mong muốn có một ngôi nhà mơ ước, tôi sẽ dán hình ảnh ngôi nhà nhỏ xinh, lắp sàn gỗ với khoảng sân rộng có cây xanh.

Bảng ước mơ – hình ảnh trực quan về những điều chúng ta mơ ước. Tại sao nó lại mang lại sức mạnh?

Tạo nên động lực và niềm tin giúp bạn sống cuộc đời mình mơ ước

“Điều gì bạn có thể ước mơ, điều đó đều có thể trở thành hiện thực” – Walt Disney

ước mơ

Để thực hiện bảng ước mơ, tôi cần dành thời gian để mường tượng cuộc sống mà tôi khao khát. Khi đó, tôi cho phép mình có thời gian để con tim mình lên tiếng và dám mơ mộng. Rồi khi tôi viết nó ra, tìm hình ảnh về nó và nhìn ngắm nó, dường như tôi nhìn rõ phương hướng. Bảng ước mơ nhắc tôi về những gì mình thật sự mong muốn và con đường mình hướng tới. Nó tạo động lực và niềm tin để sống ước mơ.

Sức mạnh của luật hấp dẫn

“Thế giới sẽ mở đường cho những ai biết họ đi đâu.” – Ralph Waldo Emerson

Không chỉ dừng lại ở đó, càng ngày tôi càng có hình ảnh rõ nét hơn về ước mơ của mình. Rồi bằng một cách kỳ diệu nào đó, vũ trụ cộng góp chung tay để giúp tôi tiến gần đến ước mơ. Sau này tôi biết được, đó là cách tôi áp dụng luật hấp dẫn trên cuộc đời mình. Điều gì cùng tần số với nhau sẽ thu hút nhau. Hình ảnh mơ ước càng rõ nét và vững chắc trong tâm thức, mơ ước đó càng dễ biến thành hiện thực.

bảng ước mơ

Nhìn lại bảng ước mơ đầu tiên được thực hiện, tôi phát hiện nhiều điều trong đó đã trở thành hiện thực. Càng ngày tôi càng xác tín về sức mạnh của bảng ước mơ. Tôi vẫn tiếp tục thực hiện những bảng ước mơ mới…

Nếu bạn thực hiện bảng ước mơ, hãy chia sẻ với tôi nhé!

Tôi gởi lời chúc cho những mong ước bạn có trong đời sẽ thành hiện thực với bảng ước mơ!

——

Nguoidentubinhduong tổng hợp từ nhiều nguồn- link bên dưới

https://vietsourcinghr.com/vi/news/news&news_id=2639

https://vncmd.com/chuyen-de/coaching-mentoring/vision-board/

https://idesign.vn/eco-art/tutorial/4-buoc-tao-mot-vision-board-hoan-hao-de-tiep-them-dong-luc-moi-ngay-427454.html

https://hi-mylife.com/inspiration/bang-uoc-mo-tam-ban-do-ky-dieu-cho-cuoc-doi

—-

An ninh mạng


Photo by cottonbro on Pexels.com

An ninh mạng (cybersecurity), an ninh máy tính (computer security), bảo mật công nghệ thông tin (IT security) là việc bảo vệ hệ thống mạng máy tính khỏi các hành vi trộm cắp hoặc làm tổn hại đến phần cứngphần mềm và các dữ liệu, cũng như các nguyên nhân dẫn đến sự gián đoạnchuyển lệch hướng của các dịch vụ hiện đang được được cung cấp.[1]

An ninh mạng là thực tiễn của việc bảo vệ các hệ thống điện tử, mạng lưới, máy tính, thiết bị di động, chương trình và dữ liệu khỏi những cuộc tấn công kỹ thuật số độc hại có chủ đích. Tội phạm mạng có thể triển khai một loạt các cuộc tấn công chống lại các nạn nhân hoặc doanh nghiệp đơn lẻ; có thể kể đến như truy cập, làm thay đổi hoặc xóa bỏ dữ liệu nhạy cảm; tống tiền; can thiệp vào các quy trình kinh doanh.

An ninh mạng máy tính bao gồm việc kiểm soát truy cập vật lý đến phần cứng, cũng như bảo vệ chống lại tác hại có thể xảy ra qua truy cập mạng máy tính, cơ sở dữ liệu (SQL injection) và việc lợi dụng lỗ hổng phần mềm (code injection).[2] Do sai lầm của những người điều hành, dù cố ý hoặc do bất cẩn, an ninh công nghệ thông tin có thể bị lừa đảo phi kỹ thuật để vượt qua các thủ tục an toàn thông qua các phương pháp khác nhau.[3]

An ninh mạng hoạt động thông qua một cơ sở hạ tầng chặt chẽ, được chia thành ba phần chính: bảo mật công nghệ thông tin, an ninh mạng và an ninh máy tính.

  • Bảo mật công nghệ thông tin (với cách gọi khác là bảo mật thông tin điện tử): Bảo vệ dữ liệu ở nơi chúng được lưu trữ và cả khi các dữ liệu này di chuyển trên các mạng lưới thông tin. Trong khi an ninh mạng chỉ bảo vệ dữ liệu số, bảo mật công nghệ thông tin nắm trong tay trọng trách bảo vệ cả dữ liệu kỹ thuật số lẫn dữ liệu vật lý khỏi những kẻ xâm nhập trái phép.
  • An ninh mạng: Là một tập hợp con của bảo mật công nghệ thông tin. An ninh mạng thực hiện nhiệm vụ đảm bảo dữ liệu kỹ thuật số trên các mạng lưới, máy tính và thiết bị cá nhân nằm ngoài sự truy cập, tấn công và phá hủy bất hợp pháp.
  • An ninh máy tính: Là một tập hợp con của an ninh mạng. Loại bảo mật này sử dụng phần cứng và phần mềm để bảo vệ bất kỳ dữ liệu nào được gửi từ máy tính cá nhân hoặc các thiết bị khác đến hệ thống mạng lưới thông tin. An ninh máy tính thực hiện chức năng bảo vệ cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và chống lại các dữ liệu bị chặn, bị thay đổi hoặc đánh cắp bởi tội phạm mạng.

Lĩnh vực này dần trở nên quan trọng do sự phụ thuộc ngày càng nhiều vào các hệ thống máy tính và Internet tại các quốc gia,[4] cũng như sự phụ thuộc vào hệ thống mạng không dây như BluetoothWi-Fi, cùng với sự phát triển của các thiết bị “thông minh”, bao gồm điện thoại thông minh, TV và các thiết bị khác kết nối vào hệ thống Internet of Things.

Nhân sự làm việc trong mảng an ninh mạng có thể được chia thành 3 dạng sau:

  1. Hacker mũ trắng (White-hat hacker) [5] – cũng còn gọi là “ethical hacker” (hacker có nguyên tắc/đạo đức) hay penetration tester (người xâm nhập thử ngiệm vào hệ thống). Hacker mũ trắng là những chuyên gia công nghệ làm nhiệm vụ xâm nhập thử nghiệm vào hệ thống công nghệ thông tin để tìm ra lỗ hổng, từ đó yêu cầu người chủ hệ thống phải vá lỗi hệ thống để phòng ngừa các xâm nhập khác sau này với ý đồ xấu (thường là của các hacker mũ đen).[6]
  2. Hacker mũ đen (Black-hat hacker): là các chuyên gia công nghệ xâm nhập vào hệ thống với mục đích xấu như đánh cắp thông tin, phá hủy hệ thống, làm lây nhiễm các phần mềm độc hại cũng như các hành vị phá hoại mạng máy tính vi phạm pháp luật khác.[7]
  3. Hacker mũ xám (Grey-hat hacker): là các chuyên gia công nghệ có thể vừa làm công nghệ của cả hacker mũ trắng và mũ xám.[8]

Lược sử hình thành và phát triển[9]

1971 – Virus máy tính đầu tiên trên thế giới

Chúng ta thường sẽ cho rằng máy tính phải được phát minh trước khi khái niệm virus máy tính có thể tồn tại, nhưng theo một nghĩa nào đó, điều này chưa hẳn là chính xác. Nhà toán học John von Neumann (1903-1957) là người đầu tiên khái niệm hóa ý tưởng “virus máy tính” bằng bài báo của mình phát hành năm 1949, trong đó, ông đã phát triển nền tảng lý thuyết về một thực thể tự nhân bản tự động, làm việc trong máy tính.

Mãi đến năm 1971, thế giới mới lần đầu tiên được nhìn thấy virus máy tính ở thế giới thực. Trong thời đại ARPANET (khởi nguyên của Internet), các máy tính DEC PDP-10 hoạt động trên hệ điều hành TENEX bất ngờ hiển thị dòng thông báo với nội dung “Tôi là Creeper. Hãy bắt tôi nếu bạn có thể!”. Mặc dù virus Creeper được thiết kế như một thí nghiệm vô hại, chỉ để chứng minh liệu khái niệm này có khả thi hay không, nhưng điều đó đã đặt nền tảng cho những phát minh về virus máy tính khác xuất hiện sau này.

1983 – Bằng sáng chế đầu tiên trong lĩnh vực an ninh mạng tại Hoa Kỳ

Vào thời điểm khi máy tính bắt đầu phát triển, các nhà phát minh và chuyên gia công nghệ trên khắp thế giới trở nên gấp rút với mong muốn ghi dấu vào lịch sử và yêu cầu bằng sáng chế cho các hệ thống máy tính mới. Bằng sáng chế đầu tiên của Hoa Kỳ về an ninh mạng được công bố vào tháng 9 năm 1983, khi viện Công nghệ Massachusetts (MIT) được cấp bằng sáng chế 4.405.829 cho một “hệ thống và phương thức truyền thông mật mã”. Bằng sáng chế đã giới thiệu thuật toán RSA (Rivest-Shamir-Adeld), đây là một trong những hệ thống mật mã khóa công khai đầu tiên trên thế giới. Mật mã học là nền tảng của an ninh mạng hiện đại ngày nay.

1993 – Hội nghị DEF CON đầu tiên

DEF CON là một trong những hội nghị kỹ thuật an ninh mạng nổi tiếng nhất thế giới. Diễn ra lần đầu tiên vào tháng 6 năm 1993 bởi Jeff Moss, được tổ chức tại Las Vegas, số lượng tham gia chỉ với 100 người. Ngày nay, hội nghị thường niên này thu hút sự tham gia của hơn 20.000 chuyên gia an ninh mạng, hacker mũ trắng, nhà báo trong lĩnh vực công nghệ, chuyên gia IT từ khắp nơi trên thế giới.

1995 – Sự ra đời của Security Sockets Layer (SSL) 2.0

Đây là một tiêu chuẩn an ninh công nghệ toàn cầu tạo ra liên kết giữa máy chủ web (web server) và trình duyệt. Liên kết này đảm bảo cho việc tất cả các dữ liệu trao đổi giữa máy chủ web và trình duyệt luôn được bảo mật và an toàn, mang tính riêng tư, tách rời. SSL là một chuẩn công nghệ được sử dụng bởi hàng triệu trang web trong việc bảo vệ các giao dịch trực tuyến với khách hàng của họ.

Sau khi trình duyệt web đầu tiên trên thế giới được phát hành, công ty Netscape bắt đầu tập trung thời gian, công sức để phát triển giao thức SSL. Vào tháng 2 năm 1995, Netscape đã ra mắt SSL 2.0 – HTTPS (viết tắt của Hypertext Transfer Protocol Secure) – mà sau này đã trở thành ngôn ngữ chính để sử dụng Internet một cách an toàn, hiệu quả.

Giao thức này có thể nói là biện pháp an ninh mạng quan trọng bậc nhất. Ngày nay, khi nhìn thấy “HTTPS” trong một địa chỉ website, điều này chứng tỏ tất cả các thông tin liên lạc đều được mã hóa an toàn, nghĩa là, ngay cả khi có ai đó đã đột nhập vào kết nối, họ sẽ không thể giải mã bất kỳ dữ liệu nào đi qua giữa chủ sở hữu thông tin và website đó.

2003 – Sự xuất hiện của “Ẩn danh” (Anonymous)

“Anonymous” là nhóm hacker nổi tiếng toàn cầu đầu tiên được biết đến. Đây là một tổ chức không có lãnh đạo, thay vào đó, đại diện cho nhiều người dùng cộng đồng trực tuyến (online) và ngoại tuyến (offline). Được biết đến với việc đấu tranh cho tự do ngôn luận và tự do Internet bằng cách xuống đường biểu tình hay thực hiện tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) vào website của các chính quyền, tôn giáo, và công ty quốc tế. Đeo lên chiếc mặt nạ Guy Fawkes – tổ chức này thu hút sự chú ý tầm cỡ quốc gia khi tấn công website của nhà thờ giáo phái Khoa luận giáo (Scientology).

2010 – Chiến dịch Ánh ban mai (Operation Aurora) – Hacking tầm cỡ quốc gia

Vào nửa cuối năm 2009, hãng Google tại Trung Quốc công bố đã dính hàng loạt vụ tấn công mạng mang tên “Chiến dịch ánh ban mai” (Operation Aurora). Google ban đầu cho rằng mục tiêu của kẻ tấn công là cố gắng truy cập vào tài khoản Gmail của các nhà hoạt động nhân quyền Trung Quốc. Tuy nhiên, các nhà phân tích sau đó đã phát hiện ra ý định thực sự đằng sau chiến dịch này là để tìm kiếm, xác định danh tính các nhà hoạt động tình báo Trung Quốc tại Hoa Kỳ – những đối tượng có thể nằm trong danh sách theo dõi của các cơ quan thực thi pháp luật ở xứ sở Cờ Hoa. Chiến dịch này cũng tấn công hơn 50 công ty trong lĩnh vực Internet, tài chính, công nghệ, truyền thông và hóa học. Theo ước tính của hãng Cyber Diligence, chiến dịch này gây thiệt hại cho mỗi công ty nạn nhân tầm khoảng 100 triệu USD.

Ngày nay – An ninh mạng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết

Không gian mạng ngày nay đã trở thành một chiến trường kỹ thuật số bao gồm các quốc gia và những kẻ tấn công mạng. Để theo kịp xu hướng toàn cầu, ngành công nghiệp an ninh mạng phải không ngừng cải tiến, đổi mới và sử dụng các phương pháp tiếp cận dựa trên “máy học nâng cao” (Advanced Machine Learning) và AI tiên tiến, với mục tiêu phân tích các hành vi mạng và ngăn chặn sự tấn công của bọn tội phạm.

Ở thời điểm hiện tại, việc thực hiện nghiêm túc các vấn đề về đảm bảo an ninh mạng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết đối với các doanh nghiệp và tổ chức. Với việc phát triển công nghệ thông tin ngày càng mạnh mẽ, các tổ chức có đầy đủ tiềm lực cần thiết để hỗ trợ thực thi mọi thứ, từ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho đến quản lý ngân sách chung cũng như nhu cầu chi tiêu riêng lẻ của công ty, doanh nghiệp.

Mục tiêu của an ninh mạng

Mục tiêu của an ninh mạng là bảo vệ thông tin khỏi bị đánh cắp, xâm phạm hoặc bị tấn công. Độ bảo mật an ninh mạng có thể được đo lường bằng ít nhất một trong ba mục tiêu sau:

  • Bảo vệ tính bảo mật của dữ liệu [10].
  • Bảo toàn tính toàn vẹn của dữ liệu.
  • Thúc đẩy sự sẵn có của dữ liệu cho người dùng được ủy quyền.

Những mục tiêu này tạo thành bộ ba “Bảo mật – Toàn vẹn – Sẵn có” (Confidentiality – Integrity – Availability), đây là cơ sở cốt lõi của tất cả các chương trình bảo mật thông tin. Tam giác CIA là một mô hình bảo mật được thiết kế để hướng dẫn thực thi các chính sách bảo mật thông tin trong khuôn khổ nội bộ một tổ chức hoặc một công ty. Mô hình này cũng được gọi là AIC để tránh sự nhầm lẫn với Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ (CIA – Central Intelligence Agency).

Tiêu chí của CIA được hầu hết các tổ chức và công ty sử dụng khi họ bắt tay vào cài đặt một ứng dụng mới, tạo lập cơ sở dữ liệu hoặc khi muốn đảm bảo quyền truy cập vào một số dữ liệu nói chung. Để dữ liệu được bảo mật hoàn toàn, tất cả các tiêu chí này phải có hiệu lực, đây là những chính sách bảo mật mà mọi thành phần cấu tạo nên nó đều phải cùng nhau hoạt động, và do đó, có thể sẽ xảy ra sai sót khi bỏ quên một trong những thành phần của CIA.

Các yếu tố của tam giác CIA được coi là ba yếu tố quan trọng nhất của bảo mật thông tin.

Tính bảo mật (Confidentiality)

Bảo mật gần tương đương với quyền riêng tư và việc tránh tiết lộ thông tin trái phép. Liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu, bảo mật cung cấp quyền truy cập cho những người được phép và ngăn chặn người khác tiếp xúc với bất kỳ thông tin nào về nội dung của chủ sở hữu. Yếu tố này ngăn chặn thông tin cá nhân tiếp cận sai người trong khi đảm bảo rằng người dùng mục tiêu có thể thu thập được thông tin cần thiết. Mã hóa dữ liệu là một ví dụ điển hình để đảm bảo tính bảo mật.

Các công cụ chính phục vụ cho tiêu chí “bảo mật”:

  • Mã hóa (Encryption): Mã hóa là một phương pháp chuyển đổi thông tin khiến dữ liệu trở nên không thể đọc được đối với người dùng trái phép bằng cách sử dụng thuật toán. Sử dụng khóa bí mật (khóa mã hóa) để dữ liệu được chuyển đổi, chỉ có thể được đọc bằng cách sử dụng một khóa bí mật khác (khóa giải mã). Công cụ này nhằm bảo vệ những dữ liệu nhạy cảm như số thẻ tín dụng, bằng cách mã hóa và chuyển đổi dữ liệu thành một văn bản mật mã không thể đọc được, dữ liệu này chỉ có thể được đọc một khi đã giải mã nó. Khóa bất đối xứng (asymmetric-key) và khóa đối xứng (symmetric-key) là hai loại mã hóa chính phổ biến nhất.
  • Kiểm soát quyền truy cập (Access Control): Đây là công cụ xác định các quy tắc và chính sách để giới hạn quyền truy cập vào hệ thống hoặc các tài nguyên, dữ liệu ảo/vật lý. Kiểm soát quyền truy cập bao gồm quá trình người dùng được cấp quyền truy cập và một số đặc quyền nhất định đối với hệ thống, tài nguyên hoặc thông tin. Trong các hệ thống kiểm soát quyền truy cập, người dùng cần xuất trình thông tin đăng nhập trước khi có thể được cấp phép tiếp cận thông tin, có thể kể đến như danh tính, số sê-ri của máy chủ. Trong các hệ thống vận hành vật lý, các thông tin đăng nhập này có thể tồn tại dưới nhiều dạng, nhưng với các thông tin không thể được chuyển giao sẽ cung cấp tính bảo mật cao nhất.
  • Xác thực (Authentication): Xác thực là một quá trình đảm bảo và xác nhận danh tính hoặc vai trò của người dùng. Công cụ này có thể được thực hiện theo một số cách khác nhau, nhưng đa số thường dựa trên sự kết hợp với: một thứ gì đó mà cá nhân sở hữu (như thẻ thông minh hoặc khóa radio để lưu trữ các khóa bí mật), một thứ gì đó mà cá nhân biết (như mật khẩu) hoặc một thứ gì đó dùng để nhận dạng cá nhân (như dấu vân tay). Xác thực đóng vai trò cấp thiết đối với mọi tổ chức, vì công cụ này cho phép họ giữ an toàn cho mạng lưới thông tin của mình bằng cách chỉ cho phép người dùng được xác thực truy cập vào các tài nguyên dưới sự bảo vệ, giám sát của nó. Những tài nguyên này có thể bao gồm các hệ thống máy tính, mạng, cơ sở dữ liệu, website và các ứng dụng hoặc dịch vụ dựa trên mạng lưới khác.
  • Ủy quyền (Authorization): Đây là một cơ chế bảo mật được sử dụng để xác định danh tính một người hoặc hệ thống được phép truy cập vào dữ liệu, dựa trên chính sách kiểm soát quyền truy cập, bao gồm các chương trình máy tính, tệp tin, dịch vụ, dữ liệu và tính năng ứng dụng. Ủy quyền thường được đi trước xác thực để xác minh danh tính người dùng. Quản trị viên hệ thống thường là người chỉ định cấp phép hoặc từ chối quyền truy cập đối với cá nhân khi muốn tiếp cận thông tin dữ liệu và đăng nhập vào hệ thống.
  • Bảo mật vậy lý (Physical Security): Đây là các biện pháp được thiết kế để ngăn chặn sự truy cập trái phép vào các tài sản công nghệ thông tin như cơ sở vật chất, thiết bị, nhân sự, tài nguyên và các loại tài sản khác nhằm tránh bị hư hại. Công cụ này bảo vệ các tài sản nêu trên khỏi các mối đe dọa vật lý như: trộm cắp, phá hoại, hỏa hoạn và thiên tai.

Tính toàn vẹn (Integrity)

Tính toàn vẹn đề cập đến các phương pháp nhằm đảm bảo nguồn dữ liệu là thật, chính xác và được bảo vệ khỏi sự sửa đổi trái phép của người dùng.

Các công cụ chính phục vụ cho tiêu chí “toàn vẹn”:

  • Sao lưu (Backups): Sao lưu là lưu trữ dữ liệu định kỳ. Đây là một quá trình tạo lập các bản sao của dữ liệu hoặc tệp dữ liệu để sử dụng trong trường hợp khi dữ liệu gốc hoặc tệp dữ liệu bị mất hoặc bị hủy. Sao lưu cũng được sử dụng để tạo các bản sao phục vụ cho các mục đích lưu lại lịch sử dữ liệu, chẳng hạn như các nghiên cứu dài hạn, thống kê hoặc cho các ghi chép, hoặc đơn giản chỉ để đáp ứng các yêu cầu của chính sách lưu trữ dữ liệu.
  • Tổng kiểm tra (Checksums): Tổng kiểm tra là một giá trị số được sử dụng để xác minh tính toàn vẹn của tệp hoặc dữ liệu được truyền đi. Nói cách khác, đó là sự tính toán của một hàm phản ánh nội dung của tệp thành một giá trị số. Chúng thường được sử dụng để so sánh hai bộ dữ liệu, nhằm đảm bảo rằng chúng giống hệt nhau. Hàm tổng kiểm tra phụ thuộc vào toàn bộ nội dung của tệp, nó được thiết kế theo cách mà ngay cả một thay đổi nhỏ đối với tệp đầu vào (chẳng hạn như lệch một bit) có thể dẫn đến giá trị đầu ra khác nhau.
  • Mã chỉnh dữ liệu (Data Correcting Codes): Đây là một phương pháp để lưu trữ dữ liệu theo cách mà những thay đổi nhỏ nhất cũng có thể dễ dàng được phát hiện và tự động điều chỉnh.

Tính sẵn có (Availability)

Mọi hệ thống thông tin đều phục vụ cho mục đích riêng của nó và thông tin phải luôn luôn sẵn sàng khi cần thiết. Hệ thống có tính sẵn sàng cao hướng đến sự sẵn có, khả dụng ở mọi thời điểm, tránh được rủi ro, đảm bảo thông tin có thể được truy cập và sửa đổi kịp thời bởi những người được ủy quyền.

Các công cụ chính phục vụ cho tiêu chí “sẵn có”:

  • Bảo vệ vật lý (Physical Protections): Có nghĩa là giữ thông tin có sẵn ngay cả trong trường hợp phải đối mặt với thách thức về vật chất. Đảm bảo các thông tin nhạy cảm và công nghệ thông tin quan trọng được lưu trữ trong các khu vực an toàn.
  • Tính toán dự phòng (Computational Redundancies): Được áp dụng nhằm bảo vệ máy tính và các thiết bị được lưu trữ, đóng vai trò dự phòng trong trường hợp xảy ra hỏng hóc.

Tấn công mạng

Tấn công mạng là tất cả các hình thức xâm nhập trái phép vào một hệ thống máy tính, website, cơ sở dữ liệu, hạ tầng mạng, thiết bị của một cá nhân hoặc tổ chức thông qua mạng Internet với những mục đích bất hợp pháp.

Nạn nhân của tấn công mạng

  • Tấn công mạng không mục tiêu: Ở các cuộc tấn công không mục tiêu, đối tượng mà bọn tội phạm mạng và hacker nhắm đến là càng nhiều thiết bị, dịch vụ hoặc người dùng bị ảnh hưởng càng tốt. Chúng không quan tâm ai là nạn nhân vì luôn có một số lượng lớn máy móc hoặc dịch vụ tồn tại lỗ hổng. Để thực hiện các cuộc tấn công này, chúng sử dụng những loại kỹ thuật mà có thể tận dụng được sự công khai, rộng rãi của Internet.
  • Tấn công mạng có mục tiêu: Đối với cuộc tấn công có mục tiêu, một tổ chức sẽ dễ dàng rơi vào tình trạng bị kìm kẹp. Lý giải cho những nguyên do đằng sau cuộc tấn công này, bọn tội phạm, một là có mối quan tâm cụ thể với chủ đích rõ ràng đến tổ chức; hai là được trả tiền đến nhắm đến mục tiêu là thực hiện tấn công vào tổ chức đó. Nền tảng xây dựng chiến lược cho một cuộc tấn công mạng với mục tiêu xác định có thể mất nhiều tháng để tìm ra con đường tốt nhất tác động đến doanh nghiệp (hoặc người dùng). Tấn công có mục tiêu thường gây ra tổn hại nặng nề hơn so với một cuộc tấn công không nhắm mục tiêu, bởi vì nó được thiết kế riêng để tấn công vào các hệ thống, quy trình hoặc nhân sự của doanh nghiệp.[11]

Nhìn chung, nạn nhân của tấn công mạng có thể là một cá nhân, doanh nghiệp, các tổ chức chính phủ hoặc phi chính phủ, cơ quan nhà nước, thậm chí, đối tượng có thể là cả một quốc gia. Tuy nhiên, đối tượng phổ biến nhất của các cuộc tấn công mạng là các doanh nghiệp.

Mục đích tấn công mạng

Bên cạnh những mục đích phổ biến như trục lợi phi pháp, tống tiền doanh nghiệp, hiển thị quảng cáo kiếm tiền, thì còn tồn tại một số mục đích khác phức tạp và nguy hiểm hơn: cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp, tấn công an ninh hoặc kinh tế của một quốc gia, tấn công đánh sập một tổ chức tôn giáo, v.v. Ngoài ra, một số hacker tấn công mạng chỉ để mua vui, thử sức, hoặc tò mò muốn khám phá các vấn đề về an ninh mạng.

Lỗ hổng bảo mật và các loại tấn công phổ biến

Lỗ hổng bảo mật là một điểm yếu của hệ thống trong quá trình thiết kế, thi công và quản trị. Phần lớn các lỗ hổng bảo mật được đã phát hiện ngày nay đều được ghi lại trong cơ sở dữ liệu Common Vulnerabilities and Exposures (CVE). Một lỗ hổng bị khai thác là một lỗ hổng mà đã bị lợi dụng để thực hiện hoạt động tấn công ít nhất một lần hoặc đã bị khai thác (exploit).[12]

Để đảm bảo một hệ thống máy tính, điều quan trọng là phải hiểu các cuộc tấn công có thể được thực hiện chống lại nó, và các mối đe dọa thường được xếp vào một trong các mục dưới đây:

Tấn công bằng phần mềm độc hại (Malware Attack)

Malware là phần mềm độc hại, được kết hợp giữa hai từ “malicious” và “software”. Đây là một trong những hình thức đe dọa mạng phổ biến nhất. Tội phạm mạng và các hacker tạo ra malware với mục đích làm phá vỡ hoặc hư hỏng máy tính của người dùng hợp pháp. Thông thường, hacker sẽ tấn công người dùng thông qua các lỗ hổng bảo mật, dụ dỗ người dùng click vào một đường link đính kèm trong thư rác hoặc tải các tệp tin được ngụy trang hợp-pháp để phần mềm độc hại tự động cài đặt vào máy tính. Malware thường được sử dụng nhằm phục vụ cho mục đích kiếm tiền hoặc tham gia vào các cuộc tấn công mạng có động cơ chính trị.

Có vô số loại phần mềm độc hại khác nhau, điển hình như:

  • Virus: Là những đoạn mã chương trình tự sao chép, tức tự nhân bản, đính kèm vào các tệp tin sạch, được thiết kế để xâm nhập, lây lan khắp hệ thống máy tính nhằm thực thi một số tác vụ nào đó với nhiều mức độ phá hủy khác nhau.
  • Trojan Horse: Khác với virus, phần mềm này không có chức năng tự sao chép nhưng lại sở hữu sức công phá tương đương. Trojan Horse sẽ được ngụy trang thành các phần mềm hợp pháp, vô hại, tiếp sau đó, bọn tội phạm mạng lừa người dùng cài đặt Trojan Horse vào máy tính của họ, nơi chúng có thể gây thiệt hại đến máy chủ hoặc thu thập các dữ liệu cá nhân.
  • Phần mềm gián điệp (Spyware): Đây là loại virus có khả năng thâm nhập trực tiếp vào hệ điều hành mà không để lại “di chứng”, bí mật lưu lại những gì người dùng làm, dựa vào đó, tội phạm mạng có thể sử dụng các thông tin này để đem đến bất lợi cho chủ sở hữu chúng.
  • Phần mềm tống tiền (Ransomware): Ngăn cản người dùng truy cập vào một file hoặc folder quan trọng, chỉ khôi phục với mức tiền chuộc tương ứng.
  • Phần mềm quảng cáo (Adware): Có thể được sử dụng để phát tán, cài đặt các phần mềm độc hại khác.
  • Botnets: Mạng lưới các máy tính bị nhiễm phần mềm độc hại được bọn tội phạm mạng sử dụng để thực hiện các tác vụ trực tuyến mà không có sự cho phép của người dùng.

Tấn công giả mạo (Phishing Attack)

Phishing là hình thức giả mạo thành một đơn vị/cá nhân uy tín để chiếm lấy lòng tin của người dùng, với mục tiêu nhắm đến việc đánh cắp dữ liệu cá nhân nhạy cảm như thông tin thẻ tín dụng, mật khẩu, tài khoản đăng nhập hoặc cài đặt các phần mềm độc hại vào máy tính nạn nhân. Phishing thường được thực hiện bằng cách sử dụng thư điện tử (email) hoặc tin nhắn.

Tấn công trung gian (Man-in-the-middle Attack)

Tấn công trung gian (MitM), hay còn gọi là tấn công nghe lén, xảy ra khi kẻ tấn công mạng xâm nhập vào một giao dịch đang diễn ra giữa 2 đối tượng, một khi đã xen vào thành công, chúng có thể chắt lọc và đánh cắp dữ liệu. Một số biến thể của tấn công trung gian có thể kể đến như đánh cắp mật khẩu, chuyển tiếp các thông tin không xác thực. Thông thường, khi sử dụng Wi-Fi công cộng thiếu bảo mật, kẻ tấn công có thể tự “chen” vào giữa thiết bị của người truy cập và mạng Wi-Fi đó, tất cả dữ liệu cá nhân mà nạn nhân gửi đi sẽ rơi vào tay bọn tội phạm mà không hề hay biết. Trong một số trường hợp, kẻ tấn công còn cài đặt các ứng dụng khác nhằm thu thập thông tin về nạn nhân thông qua phần mềm độc hại (malware).

Tấn công từ chối dịch vụ (Denial of Service)

Các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS) được thiết kế để làm cho tài nguyên mạng hoặc máy không sẵn sàng để phục vụ cho người dùng dự định của nó. [5] Kẻ tấn công có thể từ chối dịch vụ cho từng nạn nhân, chẳng hạn như cố tình nhập sai mật khẩu đủ lần liên tục để khiến tài khoản nạn nhân bị khóa hoặc chúng có thể làm quá tải khả năng của máy hoặc mạng và chặn tất cả người dùng cùng một lúc. Mặc dù một cuộc tấn công mạng từ một địa chỉ IP duy nhất có thể bị chặn bằng cách thêm quy tắc tường lửa mới, nhiều hình thức tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) là có thể, trong đó cuộc tấn công đến từ một số lượng lớn mấy tính – và việc bảo vệ khó khăn hơn nhiều. Các cuộc tấn công như vậy có thể bắt nguồn từ các máy tính zombie của botnet, nhưng một loạt các kỹ thuật khác có thể bao gồm các cuộc tấn công phản xạ và khuếch đại, trong đó các hệ thống vô tội bị lừa gửi dữ liệu đến máy nạn nhân.

Tấn công cơ sở dữ liệu (SQL Injection Attack)

Hacker chèn một đoạn code độc hại vào server sử dụng ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL), mục đích là để khiến máy chủ trả về những thông tin quan trọng mà lẽ ra không được tiết lộ. Các cuộc tấn công SQL Injection xuất phát từ lỗ hổng của website, hacker có thể tấn công đơn giản bằng cách chèn một đoạn mã độc vào thanh công cụ “Tìm kiếm” là đã có thể dễ dàng tấn công những website với mức bảo mật yếu.

Tấn công “cửa hậu” (Backdoor Attack)

Trong một hệ thống máy tính, Backdoor (“cửa hậu”) là một phương pháp bí mật vượt qua thủ tục chứng thực người dùng thông thường hoặc để giữ đường truy nhập từ xa tới một máy tính, trong khi cố gắng không bị phát hiện bởi việc giám sát thông thường. Chúng tồn tại vì một số lý do, bao gồm từ thiết kế ban đầu hoặc từ cấu hình kém. Chúng có thể đã được thêm vào bởi một nhóm có thẩm quyền để cho phép một số truy cập hợp pháp, hoặc bởi những kẻ tấn công vì lý do độc hại; nhưng bất kể động cơ đưa tới sự tồn tại của chúng, chúng tạo ra một lỗ hổng.

Khai thác lỗ hổng (Zero-day Exploits)

Lỗ hổng Zero-day (hay còn gọi là 0-day) là thuật ngữ để chỉ những lỗ hổng phần mềm hoặc phần cứng chưa được biết đến và chưa được khắc phục. Các hacker có thể tận dụng lỗ hổng này để tấn công xâm nhập vào hệ thống máy tính của doanh nghiệp, tổ chức nhằm đánh cắp hoặc thay đổi dữ liệu.[13]

Ảnh hưởng của tấn công mạng trong kinh doanh[14]

Một cuộc tấn công mạng thành công có thể gây ra thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Nó có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận cũng như niềm tin khách hàng và vị thế của doanh nghiệp.

Tác động của những vi phạm về an ninh mạng có thể được chia thành ba loại: tài chính, danh tiếng và pháp lý.

Tài chính

Các cuộc tấn công mạng thường dẫn đến những tổn thất lớn về tài chính, phát sinh từ việc:

  • Đánh cắp thông tin của công ty.
  • Đánh cắp thông tin tài chính (ví dụ: chi tiết ngân hàng hoặc chi tiết thẻ thanh toán)
  • Trộm cắp tiền của.
  • Gián đoạn giao dịch (ví dụ: không có khả năng thực hiện giao dịch trực tuyến)
  • Mất các hợp đồng và hoạt động với đối tác.

Các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi vi phạm không gian mạng nói chung, sẽ phải chịu các chi phí liên quan đến việc sửa chữa hệ thống, mạng và những thiết bị liên quan.

Danh tiếng

Niềm tin, sự tin tưởng là một trong những yếu tố thiết yếu khi xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Các cuộc tấn công mạng có thể làm tổn hại danh tiếng của doanh nghiệp, đánh mất niềm tin của khách hàng dành cho chính doanh nghiệp đó. Sự việc này nếu liên tục tiếp diễn, kéo dài có khả năng dẫn đến:

  • Mất khách hàng.
  • Mất doanh số.
  • Giảm lợi nhuận.

Tác động về thiệt hại danh tiếng thậm chí có thể ảnh hưởng đến chuỗi các nhà cung ứng của doanh nghiệp, hoặc tác động đến các mối quan hệ mà doanh nghiệp có thể có với các đối tác, nhà đầu tư và các bên thứ ba khác.

Pháp lý

Các luật lệ về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư yêu cầu doanh nghiệp quản lý, bảo mật tất cả những dữ liệu cá nhân hiện đang được nắm giữ, dù cho là nhân viên, đối tác hay khách hàng của doanh nghiệp. Nếu dữ liệu vô tình hoặc cố ý bị xâm phạm, điều này chứng tỏ doanh nghiệp đã không triển khai các biện pháp bảo mật thích hợp và có thể phải đối mặt với các khoản phí và những biện pháp trừng phạt tương ứng theo quy định của pháp luật.

Tác động của tấn công mạng vào các ngành công nghiệp khác nhau[15]

Lĩnh vực y tế, chăm sóc sức khoẻ

Ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe vô cùng rộng lớn và phức tạp, với lượng dữ liệu bệnh nhân khổng lồ nhưng thường không được trang bị đầy đủ các biện pháp bảo mật để đảm bảo an toàn thông tin.

Lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ngày nay đã chuyển đổi với việc áp dụng công nghệ mới, như “hồ sơ sức khỏe điện tử” (Electronic Health Record) đã mang lại hiệu quả rất lớn và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân, tuy nhiên, các công nghệ tương tự rất dễ trong việc tiếp cận tấn công của bọn tội phạm mạng.

Những đảm bảo an ninh, chống vi phạm tấn công dữ liệu y tế khó có làm ngơ vì ở lĩnh vực này, theo thông kê của trung tâm ITRC (Identity Theft Resource Center), tiếp xúc với số an sinh xã hội (social security number) nhiều hơn bất kỳ ngành nào khác trong năm 2016.

Các hoạt động quản trị tuân thủ bảo mật rất tốn kém để thực thi, và mặc dù được đề xuất, có thể không hoàn toàn thay đổi được nguy cơ cao khả năng hồ sơ bệnh nhân bị đánh cắp hoặc việc chăm sóc bệnh nhân bị gián đoạn bởi các vụ tấn công làm trì trệ, gián đoạn hệ thống gây ra bởi botnets hoặc virus độc hại. Nhưng mọi thứ không đơn giản chỉ xoay quanh dữ liệu và dịch vụ y tế có nguy cơ bị tấn công mạng – mà còn là cuộc sống của con người. Bất kỳ thiết bị y tế nào được kết nối với mạng đều có nguy cơ bị hacker chiếm giữ và khai thác, từ máy chụp MRI cho đến xe lăn điện v.v.

Lĩnh vực tài chính

Dữ liệu tài chính là một trong những mục tiêu hấp dẫn nhất đối với hacker, do đó, các tổ chức hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực này càng cần phải thận trọng hơn trong việc bảo đảm an ninh mạng.

Ngành tài chính đã có nguy cơ bị tấn công mạng kể từ khi Internet ra đời. Quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu là ưu tiên hàng đầu với các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này. Rủi ro bị tấn công ngày càng gia tăng khi trong vài năm trở lại đây, cùng với sự đổi mới công nghệm, khả năng tấn công mạng của các hacker cũng trở nên khó lường hơn bao giờ hết.

Với phần lớn nguy cơ bị đe dọa tấn công mạng, các ngân hàng và công ty dịch vụ tài chính là những tổ chức đi đầu về việc xây dựng một hệ thống bảo mật toàn diện, tinh vi nhất.

Lĩnh vực hoạt động sản xuất

Các nhà sản xuất ngày nay trở thành mục tiêu của không chỉ các tác nhân độc hại truyền thống như hacker hoặc tội phạm mạng, mà còn bị đe dọa bởi những công ty, quốc gia cạnh tranh tham gia vào hoạt động theo dõi, gián điệp doanh nghiệp. Động cơ đằng sau có thể kể đến như: tiền tài, của cải hoặc ăn miếng trả miếng, giành giật lợi thế cạnh tranh và gây gián đoạn chiến lược.

Công nghệ thông tin có thể không phải là một năng lực cốt lõi của nhiều doanh nghiệp sản xuất – ngay cả ở những doanh nghiệp lớn. Hầu hết với các công ty sản xuất có quy mô, độ phân tán cơ sở dữ liệu cao và thường thì mạng lưới rất hỗn loạn. Bên cạnh đó, tài nguyên và nguồn lực nhân sự hạn chế cũng là một bất lợi đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất.

Lĩnh vực truyền thông và viễn thông

Trên phạm vi toàn cầu, các công ty giải trí và truyền thông đang ngày càng trở thành món mồi béo bở cho các cuộc tấn công mạng khi bọn tội phạm tìm ra những cách thức mới và sáng tạo để đánh bại các biện pháp kiểm soát an ninh mạng.

Các công ty viễn thông luôn là một mục tiêu lớn vì họ xây dựng, kiểm soát và vận hành một trong những cơ sở hạ tầng quan trọng, được sử dụng rộng rãi để liên lạc và lưu trữ số lượng lớn dữ liệu riêng tư, nhạy cảm.

Các cơ quan chính phủ bí mật tấn công cơ sở hạ tầng của những tổ chức hoạt động trong lĩnh vực viễn thông và thiết lập hệ thống theo dõi, giám sát thông qua các ứng dụng. Các kênh truyền nằm trong tầm ngắm của việc giám sát bí mật bao gồm mọi thứ, từ đường dây điện thoại và trò chuyện trực tuyến đến dữ liệu điện thoại di động.

Dữ liệu khách hàng là một mục tiêu với mức tác động cao phổ biến khác. Các tổ chức viễn thông thường lưu trữ thông tin cá nhân – như tên, địa chỉ và dữ liệu tài chính – về tất cả các khách hàng của họ. Dữ liệu cá nhân nhạy cảm này có thể được sử dụng để tống tiền khách hàng, thực hiện hành vi trộm cắp danh tính, tiền của hoặc tiến hành các cuộc tấn công khác.

Ngành Truyền thông & Giải trí cũng là một mục tiêu hấp dẫn cho các cuộc tấn công mạng. Tác động của các cuộc tấn công vào lĩnh vực này có thể khiến các chương trình hoặc tập phim bị rò rỉ trước khi một hãng phim, nhà sản xuất chính thức phát hành chúng, làm lộ thông tin cá nhân và tài chính, tệ hơn, có thể khiến doanh nghiệp ngừng hoạt động.

Cái giá phải trả thường cao ngất ngưỡng, cả về tài chính lẫn nghệ thuật, và có thể rất khó khăn để trở lại khuôn khổ, hoạt động bình thường sau một cuộc tấn công nghiêm trọng.

Lĩnh vực bảo hiểm

Các cuộc tấn công mạng trong lĩnh vực bảo hiểm đang gia tăng theo cấp số nhân khi các công ty bảo hiểm chuyển sang hoạt động trên các kênh kỹ thuật số, nhằm nỗ lực tạo lập mối quan hệ khách hàng chặt chẽ hơn, cung cấp sản phẩm mới và mở rộng thị phần khách hàng. Mặc dù khoản đầu tư kỹ thuật số này cung cấp vô số khả năng chiến lược mới, nhưng chúng cũng mang theo các rủi ro không gian mạng và các vectơ tấn công mới cho các tổ chức thiếu kinh nghiệm trong việc xử lý các thách thức của môi trường bán hàng đa kênh (omni channel).

Các công ty bảo hiểm sở hữu một số lượng lớn thông tin cá nhân về khách hàng của họ, điều này rất hấp dẫn đối với những kẻ trộm danh tính và bọn lừa đảo. Các công ty bảo hiểm cũng sở hữu số lượng đáng kể thẻ tín dụng khách hàng cũng như dữ liệu thanh toán.

Vì hoạt động kinh doanh bảo hiểm xoay quanh việc xây dựng niềm tin, một sai lầm lớn có thể có tác động nặng nề đến thương hiệu và giá trị thị trường của công ty bảo hiểm.

Chú thích

  1. ^ Gasser, Morrie (1988). Building a Secure Computer System (PDF). Van Nostrand Reinhold. tr. 3. ISBN 0-442-23022-2. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2015.
  2. ^ “Definition of computer security”Encyclopedia. Ziff Davis, PCMag. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2015.
  3. ^ Rouse, Margaret. “Social engineering definition”. TechTarget. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2015.
  4. ^ “Reliance spells end of road for ICT amateurs”, ngày 7 tháng 5 năm 2013, The Australian
  5. ^ Hacker Mũ Trắng là gì?
  6. ^ Menking, Christopher. “Hacker.” Encyclopedia of Cyber Warfare, edited by Paul J. Springer, ABC-CLIO, 2017, pp. 126–128. Gale Virtual Reference Library, http://link.galegroup.com/apps/doc/CX7353200101/GVRL?u=mcc_pv&sid=GVRL&xid=62916c40. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2018.
  7. ^ Menking, Christopher. “Hacker.” Encyclopedia of Cyber Warfare, edited by Paul J. Springer, ABC-CLIO, 2017, pp. 126–128. Gale Virtual Reference Library, http://link.galegroup.com/apps/doc/CX7353200101/GVRL?u=mcc_pv&sid=GVRL&xid=62916c40. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2018.
  8. ^ Menking, Christopher. “Hacker.” Encyclopedia of Cyber Warfare, edited by Paul J. Springer, ABC-CLIO, 2017, pp. 126–128. Gale Virtual Reference Library, http://link.galegroup.com/apps/doc/CX7353200101/GVRL?u=mcc_pv&sid=GVRL&xid=62916c40. Truy cập ngày 13 tháng 6 năm 2018.
  9. ^ Avey, Chester (18 tháng 8 năm 2019). “Historic Hacking: A Brief History of Cybersecurity”SecureWorld. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2020.
  10. ^ Bảo mật dữ liệu máy tính
  11. ^ “How Cyber Attacks Work”National Cyber Security Centre. 14 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2020.
  12. ^ “Computer Security and Mobile Security Challenges” (pdf). researchgate.net. Truy cập ngày 4 tháng 8 năm 2016.
  13. ^ dang nguyen. “Toàn bộ kiến thức về Tấn Công Mạng (Cyber-attack)”. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2020.
  14. ^ “Impact of cyber attack on your business”Nibusinessinfo. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2020.
  15. ^ “Ridgeback For Your Industry”RidgeBack. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2020.

An toàn thông tin

An toàn thông tin là hành động ngăn cản, phòng ngừa sự sử dụng, truy cập, tiết lộ, chia sẻ, phát tán, ghi lại hoặc phá hủy thông tin chưa có sự cho phép. Ngày nay vấn đề an toàn thông tin được xem là một trong những quan tâm hàng đầu của xã hội, có ảnh hưởng rất nhiều đến hầu hết các ngành khoa học tự nhiênkỹ thuậtkhoa học xã hội và kinh tế.

Định nghĩa

Định nghĩa của an toàn thông tin được nêu ra từ nhiều nguồn khác nhau[1], chúng ta có thể hiểu theo nhiều cách sau: “Là sự bảo toàn của việc bảo mật, toàn vẹn và tính sẵn có của thông tin: Chú ý: Những đặc tính khác như: xác thực, sự tự chịu trách nhiệm với thông tin, không thể chối cãi và độ tin cậy cũng có thể liên quan tới định nghĩa” (ISO/IEC 27000:2009)[2].

Tiêu chuẩn

Trên trường quốc tế Tiêu chuẩn Anh BS 7799 “Hướng dẫn về quản lý an toàn thông tin”, được công bố lần đầu tiên vào năm 1995, đã được chấp nhận. Xuất phát từ phần 1 của Tiêu chuẩn Anh BS 77999 là tiêu chuẩn ISO/IEC 17799:2000 mà hiện nay tồn tại dưới phiên bản được sửa đổi ISO/IEC 17799:2005.

Nội dung ISO/IEC 17799:2005 bao gồm 134 biện pháp cho an toàn thông tin và được chia thành 12 nhóm:

  • Chính sách an toàn thông tin (Information security policy): chỉ thị và hướng dẫn về an toàn thông tin
  • Tổ chức an toàn thông tin (Organization of information security): tổ chức biện pháp an toàn và quy trình quản lý.
  • Quản lý tài sản (Asset management): trách nhiệm và phân loại giá trị thông tin
  • An toàn tài nguyên con người (Human resource security): bảo đảm an toàn
  • An toàn vật lý và môi trường (Physical and environmental security)
  • Quản lý vận hành và trao đổi thông tin (Communications and operations management)
  • Kiểm soát truy cập (Access control)
  • Thu nhận, phát triển và bảo quản các hệ thống thông tin (Information systems acquisition, development and maintenance)
  • Quản lý sự cố mất an toàn thông tin (Information security incident management)
  • Quản lý duy trì khả năng tồn tại của doanh nghiệp (Business continuity management)
  • Tuân thủ các quy định pháp luật (Compliance)
  • Quản lý rủi ro (Risk Management)[3]

Tiêu chuẩn ISO/IEC 27001:2005 phát triển từ phần 2 của BS 7799. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu đối với một hệ thống quản lý an toàn thông tin và tương tự như ISO 9001 là một tiêu chuẩn về quản lý có thể được cấp giấy chứng nhận.

Đọc thêm

Tham khảo

  1. ^ Cherdantseva Y. and Hilton J.: “Information Security and Information Assurance. The Discussion about the Meaning, Scope and Goals”. In: Organizational, Legal, and Technological Dimensions of Information System Administrator. Almeida F., Portela, I. (eds.). IGI Global Publishing. (2013)
  2. ^ ISO/IEC 27000:2009 (E). (2009). Information technology – Security techniques – Information security management systems – Overview and vocabulary. ISO/IEC.
  3. ^ [1]

Liên kết ngoài

An ninh Internet

An ninh Internet là một phần của an ninh máy tính, đặc biệt liên quan đến Internet, thường liên quan đến bảo mật trình duyệt mạng nhưng cũng về an ninh mạng máy tính ở mức chung chung hơn là khi áp dụng cho các ứng dụng hoặc hệ điều hành khác. Mục tiêu của nó là thiết lập các quy tắc và biện pháp để sử dụng chống lại các cuộc tấn công trên Internet.[1] Internet tiêu biểu cho một kênh không an toàn để trao đổi thông tin dẫn tới nguy cơ bị xâm nhập hoặc bị gian lận cao, chẳng hạn như tấn công giả mạo (phishing).[2] Các phương pháp khác nhau đã được sử dụng để bảo vệ việc truyền dữ liệu, bao gồm mã hóa và các kỹ thuật cơ bản.[3]

Đe dọa

Phần mềm độc hại

Một người dùng máy tính có thể bị lừa hoặc buộc phải tải phần mềm có ý định độc hại xuống máy tính. Phần mềm như vậy có nhiều dạng, chẳng hạn như virusTrojan, Phần mềm gián điệp (spyware) và sâu máy tính.

  • Phần mềm độc hại (malware) là bất kỳ phần mềm nào được sử dụng để phá hoại hoạt động của máy tính, thu thập thông tin nhạy cảm hoặc truy cập vào các hệ thống máy tính cá nhân. Phần mềm độc hại được xác định bởi ý định độc hại của nó, hoạt động theo ý muốn của người dùng máy tính và không bao gồm phần mềm gây ra thiệt hại không chủ ý do thiếu sót. Thuật ngữ badware đôi khi được sử dụng và áp dụng cho cả phần mềm độc hại thực và phần mềm độc hại không chủ ý.
  • Một botnet là một mạng lưới các máy tính ma được điều khiển bởi một robot hoặc một bot thực hiện các hành vi độc hại quy mô lớn cho người tạo ra botnet.
  • Virus máy tính là các chương trình có thể tái tạo các cấu trúc hoặc các hiệu ứng của chúng bằng cách lây nhiễm vào các tệp hoặc cấu trúc khác trên máy tính. Ứng dụng thường có của virus là để chiếm một máy tính để ăn cắp dữ liệu.
  • Sâu máy tính là các chương trình có thể tự nhân bản khắp mọi nơi trong mạng máy tính, thực hiện các tác vụ độc hại.
  • Mã độc tống tiền (Ransomware) là một loại phần mềm độc hại hạn chế việc truy cập vào hệ thống máy tính mà nó lây nhiễm và yêu cầu một khoản tiền chuộc trả cho người tạo ra phần mềm độc hại để loại bỏ việc hạn chế.
  • Scareware là phần mềm lừa đảo, thường có lợi ích hạn chế hoặc không có, bán cho người tiêu dùng thông qua các hoạt động tiếp thị phi đạo đức nhất định. Cách tiếp cận bán hàng sử dụng lừa đảo phi kỹ thuật để gây sốc, lo lắng, hoặc nhận thức về một mối đe dọa, thường hướng vào một người dùng không nghi ngờ.
  • Phần mềm gián điệp đề cập đến các chương trình giám sát lén lút hoạt động trên hệ thống máy tính và báo cáo thông tin đó cho người khác mà không có sự đồng ý của người dùng.
  • Trojan horse, thường được gọi là Trojan, là thuật ngữ chung cho phần mềm độc hại giả vờ là vô hại, do đó người dùng sẵn sàng cho phép nó được tải xuống máy tính.

Tham khảo

  1. ^ Gralla, Preston (2007). How the Internet Works. Indianapolis: Que Pub. ISBN 0-7897-2132-5.
  2. ^ Rhee, M. Y. (2003). Internet Security: Cryptographic Principles,Algorithms and Protocols. Chichester: WileyISBN 0-470-85285-2.
  3. ^ An example of a completely re-engineered computer is the Librem laptop which uses components certified by web-security experts. It was launched after a crowd funding campaign in 2015.

Liên kết ngoài

Chiến tranh mạng

Chiến tranh mạng (tiếng Anh: Cyberwarfare) hay còn gọi là Chiến tranh thông tin là việc áp dụng công nghệ thông tin ở mức độ cao trong các mặt hoạt động chỉ huy – quản lý, tình báo, điều khiển, chiến tranh điện tử, kinh tế, tâm lý, xã hội,…; là một loại hình tác chiến phổ biến trong chiến tranh hiện đại; đó là tổng hợp những hoạt động và biện pháp nhằm tung tin gây rối loạn, tác động vào các cơ cấu ra quyết định; nhằm làm cho đối phương có các hành động sai lầm hay có các quyết định vô hại có lợi cho ta, đồng thời ngăn cản hoạt động thu thập, xử lý thông tin của đối phương.

Mục đích của chiến tranh mạng là kiểm soát, điều khiển, tác động lên các quyết định và làm suy giảm hoặc phá huỷ các hệ thống mạng-viễn thông của đối phương trong khi bảo vệ các hệ thống của mình và đồng minh chống lại những hành động như vậy.

Mục tiêu tấn công của chiến tranh mạng là các cơ sở hạ tầng thông tin (quân sự, tài chính, ngân hàng, mạng máy tính quốc gia,…). Virus máy tính có thể làm cho hệ thống vũ khí của đối phương bị mất điều khiển, và cũng có thể phá hoại cơ sở hạ tầng kinh tế của quốc gia, làm cho nền kinh tế rối loạn, hay làm tắc nghẽn mạng thông tin. Hacker được đánh giá là thành phần cốt lõi cũng như là nguy hiểm nhất trong chiến tranh mạng. Hacker tập trung vào việc đánh cắp các bí mật quân sự; sử dụng virus tấn công các hệ thống máy tính làm cho hệ thống này bị tê liệt không thể đưa ra các quyết định đúng.[1]

Các hình thức của chiến tranh mạng

  • Chiến tranh trong chỉ huy và điều khiển (command and control warfare C2W);
  • Chiến tranh tình báo (information-based warfare – IBW);
  • Chiến tranh điện tử (electronic warfare – EW);
  • Chiến tranh tâm lý (psychological warfare – PSYW);
  • Chiến tranh tin tặc hacker (hacker warfare);
  • Chiến tranh thông tin kinh tế (economic information warfare – EIW);
  • Chiến tranh điều khiển học (cyberwarfare).[2]

Chiến tranh mạng tại một số quốc gia

Trung Quốc

Theo các thống kê nhiều năm liên tiếp,Trung Quốc luôn là một trong 10 quốc gia khởi phát tấn công mạng hàng đầu trên giới.[3] Nhiều nhóm hacker tại Trung Quốc thường xuyên thưc hiện các vụ tấn công mạng táo tợn đe dọa đến hệ thống hạ tầng-an ninh mạng tại nhiều quốc gia cũng như tiến hành các hoat động đánh cắp thông tin thẻ tín dụng, phát tán mã độc.[4] Năm 2016, nhóm hacker 1937CN của Trung Quốc đã tiến hành tấn công mạng các sân bay tại Việt Nam, đánh cắp thông tin của hơn 400.000 khách hàng.[5] Trung Quốc cũng là quốc gia có nhiều sĩ quan nằm trong danh sách truy nã tội phạm mạng đặc biệt của FBI.[6][7] Từ năm 2016, các cơ quan tình báo và chiến tranh mạng chủ yếu của quân đội Trung Quốc đã được biên chế vào lực lượng chi viện chiến lược mới thành lập. Quân đội Trung Quốc hiện nay cũng đang thúc đẩy tiến trình nhất thể hóa chiến tranh điện tử – mạng internet và có thể quản lý tốt hơn việc sử dụng vệ tinh (cho hoạt động thu thập, giám sát và trinh sát tình báo).[8]

Một số cuộc chiến tranh mạng tiêu biểu

  • “Chiến tranh thông tin của Mỹ – từ Kosovo đến Nam Ossetia”: trong cuộc chiến ở Nam Ossetia xảy ra năm 2008, ngoài cuộc đọ súng trên chiến trường, thế giới được chứng kiến một cuộc chiến tranh khác có phần còn quyết liệt hơn, gay cấn hơn giữa các bên – đó là cuộc “chiến tranh thông tin” giữa Mỹ và các nước phương Tây với Nga, mà ưu thế vượt trội không thuộc về Nga.[2]

Trong văn hóa đại chúng

Khi mạng Internet bắt đầu được sử dụng phổ biến, nhiều tác phẩm văn hóa đại chúng như phim ảnh, tiểu thuyết viễn tưởng,… đã ra đời để khắc họa bối cảnh chiến tranh mạng trong thế giới hiện đại. Yếu tố chiến tranh mạng trở thành vấn đề không thể thiếu trong phần lớn các bộ phim hành động, gián điệp, âm mưu chính trị. Một số tác phẩm tiêu biểu của điện ảnh Hollywood về chiến tranh mạng được nhiều khán giả đánh giá cao là:

Xem thêm

Chú thích

  1. ^ Nguuyễn Lãm (25/08/2009). “Chiến tranh thông tin”. Tạp chí Thế giới Vi Tính – PC World VN. Bản gốc lưu trữ 25/08/2009. Truy cập 26/11/2010. Kiểm tra giá trị ngày tháng trong: |archivedate=, |date=, |accessdate= (trợ giúp)
  2. a ă Hương Ly (21/8/2008). “Chiến tranh thông tin của Mỹ – từ Kosovo đến Nam Ossetia”THẾ GIỚI: VẤN ĐỀ, SỰ KIỆN (Số 16 (160) năm 2008) (Tạp chí Cộng sản). Bản gốc lưu trữ 21/8/2008. Truy cập 26/11/2010. Kiểm tra giá trị ngày tháng trong: |archivedate=, |date=, |accessdate= (trợ giúp)
  3. ^ “Việt Nam vào danh sách tấn công mạng nhiều nhất thế giới”.
  4. ^ “Chinese hackers: The most famous hacker groups”.
  5. ^ “Trang web của Vietnam Airlines nghi bị tin tặc Trung Quốc tấn công”.
  6. ^ “The FBI’s 10 Most-Wanted Black-Hat Hackers – #5, #4 and #3”.
  7. ^ “Five Chinese Military Hackers Charged Indicted in Connection with Cyber Espionage Offenses Against U.S”.
  8. ^ “Cơ cấu bí mật trong lực lượng chi viện chiến lược của Trung Quốc”.

Liên kết ngoài

Nguồn : Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

What is the NIST Cybersecurity Framework?


Cybersecurity threats are easier to handle when you have a framework to build off of. That’s why NIST developed the Cybersecurity Framework. Learn …

What is the NIST Cybersecurity Framework?

Trape – OSINT Analysis Tool For People Tracking


Trape is an OSINT analysis tool, which allows people to track and execute intelligent social engineering attacks in real-time. It was created with …

Trape – OSINT Analysis Tool For People Tracking

CÂU CHUYỆN HACKING: HACK VÀO WINDOWS SERVER 2008 THÔNG QUA ORACLE DB 11GR2


TÓM TẮT Bài report môn FRS401 thể hiện quá trình Hacking vào hệ thống Windows Server chứa Oracle DB 11g R2 thông qua Web Admin quản lý Oracle (Enterprise Manager). Tận dụng lỗi này, Hacker viết Python script để up shell cho IIS và phát hiện XAMPP trong Server. Hacker up tiếp shell cho PHP […]

CÂU CHUYỆN HACKING: HACK VÀO WINDOWS SERVER 2008 THÔNG QUA ORACLE DB 11GR2 — Duck’s Tech Zone

HOW TO INSTALL TAILS OS ON MAC OSX


HOW TO INSTALL TAILS OS ON MAC OSX
HOW TO INSTALL TAILS OS ON MAC OSX

A simplistic tutorial on how to install and run Tails OS on any modern Apple computer. What is Tails? Click here for more information on how Tails works! 570 more words

HOW TO INSTALL TAILS OS ON MAC OSX — EREBUS.VIP

Send Fake Mail Using SETOOLKIT [Kali Linux]


Spyboy blog

The information security environment has changed vastly over the years. Now, in spite of having security policies, compliance, and infrastructure security elements such as firewalls, IDS/IPS, proxies, and honey pots deployed inside every organization, we hear news about how hackers compromise secured facilities of the government or of
private organizations because of the human element involved in each activity.

Typically, employees are not aware of the tricks and techniques used by social engineers in which they can be used as mediators to gain valuable information such as credit card details or corporate secrets. The security of the entire organization can be at stake if an employee visits a malicious website, answers a social engineer’s phone call, or clicks on the malicious link that he/she received in their personal or company e-mail ID.

Today we’ll show you a method through which you can easily send a fake email with one of the most popular tools called SET (Social Engineering…

View original post 406 more words

Setup Honeypot In Kali Linux With Pentbox


Spyboy blog

unnamed

Well with the help of honeypot, you can easily monitor your own OS and can track every activity of the hacker or you can say that its the best way to hack the hacker. Every big company is already using smart honeypots in their backends like Google, Facebook and Microsoft because they don’t want to compromise. They actually want to trace all the activities of all the users and if they found any illegal or malicious activity found then honeypot has the capability to block that IP address immediately.

Types of Honeypots –

Honeypots can be categorized by two ways i.e. on the basis of deployment and on the basis of design criteria.

a) Basis of Deployment

  • Production Honeypot
  • Research Honeypot

b) Basis of Design Criteria

  • Pure Honeypot
  • High-Interaction Honeypot
  • Low-Interaction Honeypot

How to set a honeypot in Kali Linux

As you all know Kali Linux is one…

View original post 378 more words